lifer

[Mỹ]/'laɪfə/
[Anh]/'laɪfɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nhân viên quân đội chuyên nghiệp; một người đang thi hành án chung thân
Word Forms
số nhiềulifers

Câu ví dụ

Atti Ikbal, a lifer, is one of them.

Atti Ikbal, một người bị kết án chung thân, là một trong số họ.

He is a convicted lifer serving a life sentence in prison.

Anh ta là một người bị kết án chung thân đang thụ án chung thân trong tù.

The lifer shared his experiences with the younger inmates.

Người bị kết án chung thân đã chia sẻ những kinh nghiệm của mình với những tù nhân trẻ hơn.

She works as a counselor for lifers who are eligible for parole.

Cô ấy làm việc với tư cách là cố vấn cho những người bị kết án chung thân đủ điều kiện được xét duyệt thả người.

The lifer spent decades behind bars before being granted parole.

Người bị kết án chung thân đã phải ở trong tù nhiều thập kỷ trước khi được xét duyệt thả người.

The lifer's artwork displayed talent and creativity.

Tác phẩm nghệ thuật của người bị kết án chung thân thể hiện tài năng và sự sáng tạo.

The lifer's family visits him regularly in prison.

Gia đình người bị kết án chung thân thường xuyên đến thăm anh ta trong tù.

The lifer's case attracted media attention due to its complexity.

Vụ án của người bị kết án chung thân đã thu hút sự chú ý của giới truyền thông do tính phức tạp của nó.

The lifer expressed remorse for his actions during the parole hearing.

Người bị kết án chung thân đã bày tỏ hối hận về hành động của mình trong phiên xét duyệt thả người.

The lifer's release from prison was met with mixed reactions from the public.

Việc người bị kết án chung thân được thả khỏi nhà tù đã vấp phải những phản ứng trái chiều từ công chúng.

The lifer's rehabilitation program focuses on reintegration into society.

Chương trình tái hòa nhập xã hội của người bị kết án chung thân tập trung vào việc tái hòa nhập vào xã hội.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay