long lifespans
tuổi thọ dài
short lifespans
tuổi thọ ngắn
average lifespans
tuổi thọ trung bình
human lifespans
tuổi thọ của con người
animal lifespans
tuổi thọ của động vật
extended lifespans
tuổi thọ kéo dài
healthy lifespans
tuổi thọ khỏe mạnh
increased lifespans
tuổi thọ tăng lên
decreased lifespans
tuổi thọ giảm xuống
record lifespans
tuổi thọ kỷ lục
some species have significantly longer lifespans than others.
Một số loài có thời gian sống dài hơn đáng kể so với những loài khác.
the lifespans of pets can vary greatly depending on their breed.
Thời gian sống của thú cưng có thể khác nhau rất lớn tùy thuộc vào giống của chúng.
research shows that diet can influence human lifespans.
Nghiên cứu cho thấy chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến thời gian sống của con người.
advancements in medicine are increasing the average lifespans of people.
Những tiến bộ trong y học đang làm tăng thời gian sống trung bình của mọi người.
some animals in the wild have shorter lifespans due to predators.
Một số động vật hoang dã có thời gian sống ngắn hơn do bị săn mồi.
understanding the lifespans of different species helps in conservation efforts.
Hiểu về thời gian sống của các loài khác nhau giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
climate change may impact the lifespans of certain wildlife.
Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến thời gian sống của một số loài động vật hoang dã.
some researchers study the genetic factors that affect lifespans.
Một số nhà nghiên cứu nghiên cứu các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến thời gian sống.
insects typically have much shorter lifespans than mammals.
Côn trùng thường có thời gian sống ngắn hơn nhiều so với động vật có vú.
understanding how lifespans are determined can lead to better health outcomes.
Hiểu cách xác định thời gian sống có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
long lifespans
tuổi thọ dài
short lifespans
tuổi thọ ngắn
average lifespans
tuổi thọ trung bình
human lifespans
tuổi thọ của con người
animal lifespans
tuổi thọ của động vật
extended lifespans
tuổi thọ kéo dài
healthy lifespans
tuổi thọ khỏe mạnh
increased lifespans
tuổi thọ tăng lên
decreased lifespans
tuổi thọ giảm xuống
record lifespans
tuổi thọ kỷ lục
some species have significantly longer lifespans than others.
Một số loài có thời gian sống dài hơn đáng kể so với những loài khác.
the lifespans of pets can vary greatly depending on their breed.
Thời gian sống của thú cưng có thể khác nhau rất lớn tùy thuộc vào giống của chúng.
research shows that diet can influence human lifespans.
Nghiên cứu cho thấy chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến thời gian sống của con người.
advancements in medicine are increasing the average lifespans of people.
Những tiến bộ trong y học đang làm tăng thời gian sống trung bình của mọi người.
some animals in the wild have shorter lifespans due to predators.
Một số động vật hoang dã có thời gian sống ngắn hơn do bị săn mồi.
understanding the lifespans of different species helps in conservation efforts.
Hiểu về thời gian sống của các loài khác nhau giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.
climate change may impact the lifespans of certain wildlife.
Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến thời gian sống của một số loài động vật hoang dã.
some researchers study the genetic factors that affect lifespans.
Một số nhà nghiên cứu nghiên cứu các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến thời gian sống.
insects typically have much shorter lifespans than mammals.
Côn trùng thường có thời gian sống ngắn hơn nhiều so với động vật có vú.
understanding how lifespans are determined can lead to better health outcomes.
Hiểu cách xác định thời gian sống có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay