lifespans

[Mỹ]/ˈlaɪfspænz/
[Anh]/ˈlaɪfspænz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.thời gian sống của một người hoặc động vật; khoảng thời gian mà một cái gì đó tồn tại hoặc đang được sử dụng; khoảng thời gian mà một cái gì đó vẫn có hiệu lực

Cụm từ & Cách kết hợp

long lifespans

tuổi thọ dài

short lifespans

tuổi thọ ngắn

average lifespans

tuổi thọ trung bình

human lifespans

tuổi thọ của con người

animal lifespans

tuổi thọ của động vật

extended lifespans

tuổi thọ kéo dài

healthy lifespans

tuổi thọ khỏe mạnh

increased lifespans

tuổi thọ tăng lên

decreased lifespans

tuổi thọ giảm xuống

record lifespans

tuổi thọ kỷ lục

Câu ví dụ

some species have significantly longer lifespans than others.

Một số loài có thời gian sống dài hơn đáng kể so với những loài khác.

the lifespans of pets can vary greatly depending on their breed.

Thời gian sống của thú cưng có thể khác nhau rất lớn tùy thuộc vào giống của chúng.

research shows that diet can influence human lifespans.

Nghiên cứu cho thấy chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến thời gian sống của con người.

advancements in medicine are increasing the average lifespans of people.

Những tiến bộ trong y học đang làm tăng thời gian sống trung bình của mọi người.

some animals in the wild have shorter lifespans due to predators.

Một số động vật hoang dã có thời gian sống ngắn hơn do bị săn mồi.

understanding the lifespans of different species helps in conservation efforts.

Hiểu về thời gian sống của các loài khác nhau giúp đỡ trong các nỗ lực bảo tồn.

climate change may impact the lifespans of certain wildlife.

Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến thời gian sống của một số loài động vật hoang dã.

some researchers study the genetic factors that affect lifespans.

Một số nhà nghiên cứu nghiên cứu các yếu tố di truyền ảnh hưởng đến thời gian sống.

insects typically have much shorter lifespans than mammals.

Côn trùng thường có thời gian sống ngắn hơn nhiều so với động vật có vú.

understanding how lifespans are determined can lead to better health outcomes.

Hiểu cách xác định thời gian sống có thể dẫn đến kết quả sức khỏe tốt hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay