| số nhiều | lifeworks |
lifework balance
cân bằng cuộc sống và công việc
lifework project
dự án cuộc sống và công việc
lifework philosophy
triết lý về cuộc sống và công việc
lifework journey
hành trình cuộc sống và công việc
lifework commitment
cam kết về cuộc sống và công việc
lifework vision
tầm nhìn về cuộc sống và công việc
lifework focus
tập trung vào cuộc sống và công việc
lifework goal
mục tiêu cuộc sống và công việc
lifework achievement
thành tựu về cuộc sống và công việc
lifework legacy
di sản cuộc sống và công việc
his lifework is dedicated to environmental conservation.
cống hiến cả cuộc đời cho công tác bảo tồn môi trường.
she considers her art to be her lifework.
cô ấy coi nghệ thuật của mình là cả cuộc đời cống hiến.
many writers see their novels as their lifework.
nhiều nhà văn coi tiểu thuyết của họ là cả cuộc đời cống hiến.
his lifework has inspired countless people.
công việc cả đời của anh ấy đã truyền cảm hứng cho vô số người.
she hopes to leave a lasting impact through her lifework.
cô ấy hy vọng sẽ để lại một tác động lâu dài thông qua công việc cả đời của mình.
after years of research, he finally published his lifework.
sau nhiều năm nghiên cứu, anh ấy cuối cùng đã xuất bản công trình cả đời của mình.
teaching is not just a job for her; it's her lifework.
dạy học không chỉ là công việc của cô ấy; nó là cả cuộc đời cống hiến của cô.
his lifework reflects his passion for justice.
công việc cả đời của anh ấy phản ánh niềm đam mê công lý của anh.
she dedicated her lifework to helping the underprivileged.
cô ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ những người kém may mắn.
his lifework is a testament to his dedication and hard work.
công việc cả đời của anh ấy là minh chứng cho sự tận tâm và chăm chỉ của anh.
lifework balance
cân bằng cuộc sống và công việc
lifework project
dự án cuộc sống và công việc
lifework philosophy
triết lý về cuộc sống và công việc
lifework journey
hành trình cuộc sống và công việc
lifework commitment
cam kết về cuộc sống và công việc
lifework vision
tầm nhìn về cuộc sống và công việc
lifework focus
tập trung vào cuộc sống và công việc
lifework goal
mục tiêu cuộc sống và công việc
lifework achievement
thành tựu về cuộc sống và công việc
lifework legacy
di sản cuộc sống và công việc
his lifework is dedicated to environmental conservation.
cống hiến cả cuộc đời cho công tác bảo tồn môi trường.
she considers her art to be her lifework.
cô ấy coi nghệ thuật của mình là cả cuộc đời cống hiến.
many writers see their novels as their lifework.
nhiều nhà văn coi tiểu thuyết của họ là cả cuộc đời cống hiến.
his lifework has inspired countless people.
công việc cả đời của anh ấy đã truyền cảm hứng cho vô số người.
she hopes to leave a lasting impact through her lifework.
cô ấy hy vọng sẽ để lại một tác động lâu dài thông qua công việc cả đời của mình.
after years of research, he finally published his lifework.
sau nhiều năm nghiên cứu, anh ấy cuối cùng đã xuất bản công trình cả đời của mình.
teaching is not just a job for her; it's her lifework.
dạy học không chỉ là công việc của cô ấy; nó là cả cuộc đời cống hiến của cô.
his lifework reflects his passion for justice.
công việc cả đời của anh ấy phản ánh niềm đam mê công lý của anh.
she dedicated her lifework to helping the underprivileged.
cô ấy dành cả cuộc đời để giúp đỡ những người kém may mắn.
his lifework is a testament to his dedication and hard work.
công việc cả đời của anh ấy là minh chứng cho sự tận tâm và chăm chỉ của anh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay