ligating clip
clip buộc
ligating device
thiết bị buộc
ligating suture
suture buộc
ligating band
dây buộc
ligating knot
nút buộc
ligating technique
kỹ thuật buộc
ligating loop
vòng buộc
ligating wire
dây thép buộc
ligating system
hệ thống buộc
ligating procedure
thủ tục buộc
ligating the blood vessels is crucial during surgery.
Việc kẹp các mạch máu là rất quan trọng trong quá trình phẫu thuật.
the surgeon is skilled at ligating tissues effectively.
Bác sĩ phẫu thuật rất thành thạo trong việc kẹp các mô một cách hiệu quả.
ligating the tumor can help prevent further spread.
Việc kẹp khối u có thể giúp ngăn chặn sự lây lan thêm.
after ligating the artery, the doctor checked for bleeding.
Sau khi kẹp động mạch, bác sĩ đã kiểm tra xem có chảy máu không.
ligating the duct is a common procedure in this operation.
Việc kẹp ống là một thủ tục phổ biến trong ca phẫu thuật này.
the technique of ligating has improved over the years.
Kỹ thuật kẹp đã được cải thiện theo những năm tháng.
proper ligating can minimize the risk of complications.
Việc kẹp đúng cách có thể giảm thiểu nguy cơ biến chứng.
ligating the nerves helps reduce pain after surgery.
Việc kẹp các dây thần kinh giúp giảm đau sau phẫu thuật.
the team practiced ligating techniques before the procedure.
Đội ngũ đã thực hành các kỹ thuật kẹp trước khi phẫu thuật.
ligating is essential for controlling blood flow during operations.
Việc kẹp là điều cần thiết để kiểm soát lưu lượng máu trong quá trình phẫu thuật.
ligating clip
clip buộc
ligating device
thiết bị buộc
ligating suture
suture buộc
ligating band
dây buộc
ligating knot
nút buộc
ligating technique
kỹ thuật buộc
ligating loop
vòng buộc
ligating wire
dây thép buộc
ligating system
hệ thống buộc
ligating procedure
thủ tục buộc
ligating the blood vessels is crucial during surgery.
Việc kẹp các mạch máu là rất quan trọng trong quá trình phẫu thuật.
the surgeon is skilled at ligating tissues effectively.
Bác sĩ phẫu thuật rất thành thạo trong việc kẹp các mô một cách hiệu quả.
ligating the tumor can help prevent further spread.
Việc kẹp khối u có thể giúp ngăn chặn sự lây lan thêm.
after ligating the artery, the doctor checked for bleeding.
Sau khi kẹp động mạch, bác sĩ đã kiểm tra xem có chảy máu không.
ligating the duct is a common procedure in this operation.
Việc kẹp ống là một thủ tục phổ biến trong ca phẫu thuật này.
the technique of ligating has improved over the years.
Kỹ thuật kẹp đã được cải thiện theo những năm tháng.
proper ligating can minimize the risk of complications.
Việc kẹp đúng cách có thể giảm thiểu nguy cơ biến chứng.
ligating the nerves helps reduce pain after surgery.
Việc kẹp các dây thần kinh giúp giảm đau sau phẫu thuật.
the team practiced ligating techniques before the procedure.
Đội ngũ đã thực hành các kỹ thuật kẹp trước khi phẫu thuật.
ligating is essential for controlling blood flow during operations.
Việc kẹp là điều cần thiết để kiểm soát lưu lượng máu trong quá trình phẫu thuật.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay