liggers

[Mỹ]/ˈlɪɡə/
[Anh]/ˈlɪɡər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại bảng được sử dụng trong việc trộn thạch cao hoặc vữa

Cụm từ & Cách kết hợp

ligger down

nằm xuống

ligger around

nằm xung quanh

ligger here

nằm ở đây

ligger there

nằm ở kia

ligger flat

nằm thẳng

ligger still

nằm yên

ligger close

nằm gần

ligger low

nằm thấp

ligger next

nằm cạnh

ligger back

nằm ngửa

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay