light-eyed child
trẻ con mắt sáng
light-eyed woman
phụ nữ mắt sáng
light-eyed gaze
ánh mắt sáng
light-eyed beauty
đẹp mắt sáng
light-eyed people
người mắt sáng
becoming light-eyed
trở nên mắt sáng
light-eyed look
ánh nhìn mắt sáng
light-eyed boy
chàng trai mắt sáng
light-eyed features
nét mặt mắt sáng
light-eyed man
người đàn ông mắt sáng
the light-eyed child stared intently at the approaching train.
Trẻ em có đôi mắt sáng đang chăm chú nhìn vào đoàn tàu đang tiến lại gần.
he had strikingly light-eyed features, a common trait in the region.
Anh ấy có đặc điểm đôi mắt sáng rất nổi bật, một đặc điểm phổ biến trong khu vực này.
her light-eyed gaze followed him across the crowded marketplace.
Ánh nhìn sáng của cô theo dõi anh ta qua thị trường đông đúc.
the light-eyed husky stood patiently, waiting for its owner.
Con chó husky có đôi mắt sáng đứng kiên nhẫn, chờ đợi chủ nhân của nó.
despite the darkness, his light-eyed expression remained visible.
Dù trong bóng tối, biểu cảm sáng của anh ấy vẫn rõ ràng.
the artist skillfully captured the model's light-eyed beauty in the portrait.
Nghệ sĩ khéo léo nắm bắt vẻ đẹp đôi mắt sáng của người mẫu trong bức chân dung.
she inherited her light-eyed appearance from her scandinavian grandmother.
Cô ấy thừa hưởng vẻ ngoài đôi mắt sáng từ bà nội người Scandinavia của mình.
the light-eyed cat cautiously approached the unfamiliar object.
Con mèo có đôi mắt sáng cẩn thận tiến lại gần vật thể lạ.
he described the suspect as having light-eyed and sandy brown hair.
Anh ấy mô tả nghi phạm có đôi mắt sáng và mái tóc nâu nhạt.
the light-eyed owl perched silently on a branch in the forest.
Con cú có đôi mắt sáng đậu im lặng trên một cành cây trong rừng.
the photograph highlighted her light-eyed and youthful appearance.
Bức ảnh làm nổi bật vẻ ngoài đôi mắt sáng và trẻ trung của cô.
light-eyed child
trẻ con mắt sáng
light-eyed woman
phụ nữ mắt sáng
light-eyed gaze
ánh mắt sáng
light-eyed beauty
đẹp mắt sáng
light-eyed people
người mắt sáng
becoming light-eyed
trở nên mắt sáng
light-eyed look
ánh nhìn mắt sáng
light-eyed boy
chàng trai mắt sáng
light-eyed features
nét mặt mắt sáng
light-eyed man
người đàn ông mắt sáng
the light-eyed child stared intently at the approaching train.
Trẻ em có đôi mắt sáng đang chăm chú nhìn vào đoàn tàu đang tiến lại gần.
he had strikingly light-eyed features, a common trait in the region.
Anh ấy có đặc điểm đôi mắt sáng rất nổi bật, một đặc điểm phổ biến trong khu vực này.
her light-eyed gaze followed him across the crowded marketplace.
Ánh nhìn sáng của cô theo dõi anh ta qua thị trường đông đúc.
the light-eyed husky stood patiently, waiting for its owner.
Con chó husky có đôi mắt sáng đứng kiên nhẫn, chờ đợi chủ nhân của nó.
despite the darkness, his light-eyed expression remained visible.
Dù trong bóng tối, biểu cảm sáng của anh ấy vẫn rõ ràng.
the artist skillfully captured the model's light-eyed beauty in the portrait.
Nghệ sĩ khéo léo nắm bắt vẻ đẹp đôi mắt sáng của người mẫu trong bức chân dung.
she inherited her light-eyed appearance from her scandinavian grandmother.
Cô ấy thừa hưởng vẻ ngoài đôi mắt sáng từ bà nội người Scandinavia của mình.
the light-eyed cat cautiously approached the unfamiliar object.
Con mèo có đôi mắt sáng cẩn thận tiến lại gần vật thể lạ.
he described the suspect as having light-eyed and sandy brown hair.
Anh ấy mô tả nghi phạm có đôi mắt sáng và mái tóc nâu nhạt.
the light-eyed owl perched silently on a branch in the forest.
Con cú có đôi mắt sáng đậu im lặng trên một cành cây trong rừng.
the photograph highlighted her light-eyed and youthful appearance.
Bức ảnh làm nổi bật vẻ ngoài đôi mắt sáng và trẻ trung của cô.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now