light-insensitive material
vật liệu không nhạy sáng
being light-insensitive
không nhạy sáng
light-insensitive sensor
cảm biến không nhạy sáng
highly light-insensitive
ít nhạy sáng hơn
light-insensitive coating
lớp phủ không nhạy sáng
became light-insensitive
trở nên không nhạy sáng
light-insensitive design
thiết kế không nhạy sáng
remain light-insensitive
vẫn không nhạy sáng
light-insensitive surface
bề mặt không nhạy sáng
seem light-insensitive
có vẻ không nhạy sáng
the light-insensitive sensor detected the object in complete darkness.
Cảm biến không nhạy sáng đã phát hiện vật thể trong bóng tối hoàn toàn.
we needed a light-insensitive coating for the telescope mirror.
Chúng tôi cần một lớp phủ không nhạy sáng cho gương kính viễn vọng.
the light-insensitive camera recorded data even with the lights on.
Máy ảnh không nhạy sáng đã ghi lại dữ liệu ngay cả khi đèn bật.
the experiment required a light-insensitive environment to ensure accuracy.
Thí nghiệm yêu cầu môi trường không nhạy sáng để đảm bảo tính chính xác.
the light-insensitive material is ideal for underground applications.
Vật liệu không nhạy sáng là lý tưởng cho các ứng dụng dưới lòng đất.
the light-insensitive resistor maintained a stable reading.
Điện trở không nhạy sáng duy trì được một giá trị đọc ổn định.
we used a light-insensitive adhesive to secure the components.
Chúng tôi sử dụng chất dính không nhạy sáng để cố định các bộ phận.
the light-insensitive display allowed viewing in bright sunlight.
Màn hình không nhạy sáng cho phép xem trong ánh nắng mặt trời mạnh.
the light-insensitive film is perfect for astrophotography.
Lớp phim không nhạy sáng là lý tưởng cho chụp ảnh thiên văn.
the light-insensitive detector registered the faint signal.
Thiết bị phát hiện không nhạy sáng đã ghi nhận tín hiệu mờ nhạt.
the light-insensitive paint protected the artwork from fading.
Sơn không nhạy sáng bảo vệ tác phẩm nghệ thuật khỏi phai màu.
light-insensitive material
vật liệu không nhạy sáng
being light-insensitive
không nhạy sáng
light-insensitive sensor
cảm biến không nhạy sáng
highly light-insensitive
ít nhạy sáng hơn
light-insensitive coating
lớp phủ không nhạy sáng
became light-insensitive
trở nên không nhạy sáng
light-insensitive design
thiết kế không nhạy sáng
remain light-insensitive
vẫn không nhạy sáng
light-insensitive surface
bề mặt không nhạy sáng
seem light-insensitive
có vẻ không nhạy sáng
the light-insensitive sensor detected the object in complete darkness.
Cảm biến không nhạy sáng đã phát hiện vật thể trong bóng tối hoàn toàn.
we needed a light-insensitive coating for the telescope mirror.
Chúng tôi cần một lớp phủ không nhạy sáng cho gương kính viễn vọng.
the light-insensitive camera recorded data even with the lights on.
Máy ảnh không nhạy sáng đã ghi lại dữ liệu ngay cả khi đèn bật.
the experiment required a light-insensitive environment to ensure accuracy.
Thí nghiệm yêu cầu môi trường không nhạy sáng để đảm bảo tính chính xác.
the light-insensitive material is ideal for underground applications.
Vật liệu không nhạy sáng là lý tưởng cho các ứng dụng dưới lòng đất.
the light-insensitive resistor maintained a stable reading.
Điện trở không nhạy sáng duy trì được một giá trị đọc ổn định.
we used a light-insensitive adhesive to secure the components.
Chúng tôi sử dụng chất dính không nhạy sáng để cố định các bộ phận.
the light-insensitive display allowed viewing in bright sunlight.
Màn hình không nhạy sáng cho phép xem trong ánh nắng mặt trời mạnh.
the light-insensitive film is perfect for astrophotography.
Lớp phim không nhạy sáng là lý tưởng cho chụp ảnh thiên văn.
the light-insensitive detector registered the faint signal.
Thiết bị phát hiện không nhạy sáng đã ghi nhận tín hiệu mờ nhạt.
the light-insensitive paint protected the artwork from fading.
Sơn không nhạy sáng bảo vệ tác phẩm nghệ thuật khỏi phai màu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay