light-loving plants
cây ưa sáng
light-loving species
loài ưa sáng
being light-loving
ưa sáng
light-loving moss
rêu ưa sáng
light-loving flower
hoa ưa sáng
are light-loving
ưa sáng
light-loving insect
loài côn trùng ưa sáng
light-loving creature
sinh vật ưa sáng
light-loving fungi
nấm ưa sáng
light-loving soil
đất ưa sáng
the light-loving plant thrived under the summer sun.
Cây ưa sáng phát triển tốt dưới ánh nắng mùa hè.
he was a light-loving child, always drawn to sunny days.
Ông là một đứa trẻ ưa ánh sáng, luôn bị thu hút bởi những ngày nắng đẹp.
the light-loving algae flourished in the shallow water.
Tảo ưa sáng phát triển mạnh trong nước cạn.
she had a light-loving personality, always optimistic and cheerful.
Cô ấy có tính cách ưa ánh sáng, luôn lạc quan và vui vẻ.
the light-loving butterfly danced among the flowers.
Con bướm ưa sáng bay nhảy giữa các bông hoa.
the artist created a light-loving painting with vibrant colors.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh ưa sáng với những màu sắc rực rỡ.
they built a light-loving greenhouse to grow tropical plants.
Họ xây dựng một nhà kính ưa sáng để trồng các loài cây nhiệt đới.
the light-loving dog would bask in the sun for hours.
Con chó ưa sáng sẽ nằm phơi mình dưới nắng hàng giờ.
the light-loving coral reefs need plenty of sunlight to survive.
Các rạn san hô ưa sáng cần nhiều ánh sáng để tồn tại.
a light-loving atmosphere filled the room with warmth and joy.
Một không khí ưa sáng lan tỏa sự ấm áp và vui vẻ khắp căn phòng.
the light-loving photographer sought out golden hour for the best shots.
Nhà chụp ảnh ưa sáng tìm kiếm giờ vàng để có những bức ảnh đẹp nhất.
light-loving plants
cây ưa sáng
light-loving species
loài ưa sáng
being light-loving
ưa sáng
light-loving moss
rêu ưa sáng
light-loving flower
hoa ưa sáng
are light-loving
ưa sáng
light-loving insect
loài côn trùng ưa sáng
light-loving creature
sinh vật ưa sáng
light-loving fungi
nấm ưa sáng
light-loving soil
đất ưa sáng
the light-loving plant thrived under the summer sun.
Cây ưa sáng phát triển tốt dưới ánh nắng mùa hè.
he was a light-loving child, always drawn to sunny days.
Ông là một đứa trẻ ưa ánh sáng, luôn bị thu hút bởi những ngày nắng đẹp.
the light-loving algae flourished in the shallow water.
Tảo ưa sáng phát triển mạnh trong nước cạn.
she had a light-loving personality, always optimistic and cheerful.
Cô ấy có tính cách ưa ánh sáng, luôn lạc quan và vui vẻ.
the light-loving butterfly danced among the flowers.
Con bướm ưa sáng bay nhảy giữa các bông hoa.
the artist created a light-loving painting with vibrant colors.
Nghệ sĩ đã tạo ra một bức tranh ưa sáng với những màu sắc rực rỡ.
they built a light-loving greenhouse to grow tropical plants.
Họ xây dựng một nhà kính ưa sáng để trồng các loài cây nhiệt đới.
the light-loving dog would bask in the sun for hours.
Con chó ưa sáng sẽ nằm phơi mình dưới nắng hàng giờ.
the light-loving coral reefs need plenty of sunlight to survive.
Các rạn san hô ưa sáng cần nhiều ánh sáng để tồn tại.
a light-loving atmosphere filled the room with warmth and joy.
Một không khí ưa sáng lan tỏa sự ấm áp và vui vẻ khắp căn phòng.
the light-loving photographer sought out golden hour for the best shots.
Nhà chụp ảnh ưa sáng tìm kiếm giờ vàng để có những bức ảnh đẹp nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay