mood lighteners
Vietnamese_translation
life lighteners
Vietnamese_translation
room lighteners
Vietnamese_translation
color lighteners
Vietnamese_translation
hair lighteners
Vietnamese_translation
lighteners worked
Vietnamese_translation
future lighteners
Vietnamese_translation
natural lighteners
Vietnamese_translation
the hair stylist used lighteners to brighten my dark hair.
Người làm tóc đã sử dụng chất tẩy sáng để làm sáng tóc đen của tôi.
she applied lighteners to the shadows in the photograph.
Cô ấy đã sử dụng chất tẩy sáng lên những vùng tối trong bức ảnh.
the artist used lighteners and shadows to create depth.
Nghệ sĩ đã sử dụng chất tẩy sáng và bóng tối để tạo chiều sâu.
we need lighteners to achieve a platinum blonde look.
Chúng ta cần chất tẩy sáng để đạt được kiểu tóc vàng bạc.
the photographer used lighteners to enhance the sunset colors.
Nhà chụp ảnh đã sử dụng chất tẩy sáng để làm nổi bật màu sắc của hoàng hôn.
carefully apply lighteners, following the product instructions.
Hãy cẩn thận áp dụng chất tẩy sáng, tuân theo hướng dẫn của sản phẩm.
lighteners can damage hair if not used properly.
Chất tẩy sáng có thể gây hư hại cho tóc nếu không được sử dụng đúng cách.
the painter used lighteners to highlight the subject's face.
Nhà hội họa đã sử dụng chất tẩy sáng để làm nổi bật khuôn mặt của chủ đề.
he experimented with lighteners and color filters in his work.
Anh ấy đã thử nghiệm với chất tẩy sáng và các bộ lọc màu trong tác phẩm của mình.
the film editor used lighteners to adjust the scene's mood.
Người chỉnh sửa phim đã sử dụng chất tẩy sáng để điều chỉnh tâm trạng của cảnh quay.
lighteners are essential for achieving a lighter shade.
Chất tẩy sáng là cần thiết để đạt được một tông màu sáng hơn.
mood lighteners
Vietnamese_translation
life lighteners
Vietnamese_translation
room lighteners
Vietnamese_translation
color lighteners
Vietnamese_translation
hair lighteners
Vietnamese_translation
lighteners worked
Vietnamese_translation
future lighteners
Vietnamese_translation
natural lighteners
Vietnamese_translation
the hair stylist used lighteners to brighten my dark hair.
Người làm tóc đã sử dụng chất tẩy sáng để làm sáng tóc đen của tôi.
she applied lighteners to the shadows in the photograph.
Cô ấy đã sử dụng chất tẩy sáng lên những vùng tối trong bức ảnh.
the artist used lighteners and shadows to create depth.
Nghệ sĩ đã sử dụng chất tẩy sáng và bóng tối để tạo chiều sâu.
we need lighteners to achieve a platinum blonde look.
Chúng ta cần chất tẩy sáng để đạt được kiểu tóc vàng bạc.
the photographer used lighteners to enhance the sunset colors.
Nhà chụp ảnh đã sử dụng chất tẩy sáng để làm nổi bật màu sắc của hoàng hôn.
carefully apply lighteners, following the product instructions.
Hãy cẩn thận áp dụng chất tẩy sáng, tuân theo hướng dẫn của sản phẩm.
lighteners can damage hair if not used properly.
Chất tẩy sáng có thể gây hư hại cho tóc nếu không được sử dụng đúng cách.
the painter used lighteners to highlight the subject's face.
Nhà hội họa đã sử dụng chất tẩy sáng để làm nổi bật khuôn mặt của chủ đề.
he experimented with lighteners and color filters in his work.
Anh ấy đã thử nghiệm với chất tẩy sáng và các bộ lọc màu trong tác phẩm của mình.
the film editor used lighteners to adjust the scene's mood.
Người chỉnh sửa phim đã sử dụng chất tẩy sáng để điều chỉnh tâm trạng của cảnh quay.
lighteners are essential for achieving a lighter shade.
Chất tẩy sáng là cần thiết để đạt được một tông màu sáng hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay