lightest touch
tiếp xúc nhẹ nhất
lightest shade
ton màu nhạt nhất
lightest weight
trọng lượng nhẹ nhất
lightest material
vật liệu nhẹ nhất
lightest color
màu sắc nhạt nhất
lightest ever
nhẹ nhất từng có
lightest bulb
đèn bóng đèn nhẹ nhất
lightest option
lựa chọn nhẹ nhất
lightest fabric
vải nhẹ nhất
lightest breeze
gió nhẹ nhất
the lightest fabric is silk.
Loại vải nhẹ nhất là lụa.
this backpack is the lightest one i could find.
Túi ba lô này là chiếc nhẹ nhất mà tôi có thể tìm được.
she packed the lightest suitcase for the weekend trip.
Cô ấy đóng gói vali nhẹ nhất cho chuyến đi cuối tuần.
the lightest shade of blue is sky blue.
Màu xanh nhạt nhất là xanh trời.
he carried the lightest load of firewood.
Anh ta mang theo lượng củi nhẹ nhất.
the lightest touch is needed for this delicate task.
Chạm nhẹ nhất là cần thiết cho nhiệm vụ tinh tế này.
this is the lightest aircraft ever built.
Đây là máy bay nhẹ nhất từng được chế tạo.
she wore the lightest dress for the summer party.
Cô ấy mặc chiếc váy nhẹ nhất cho bữa tiệc hè.
the lightest penalty was a warning.
Hình phạt nhẹ nhất là một lời cảnh báo.
he has the lightest hair of all his brothers.
Anh ấy có mái tóc nhẹ nhất trong số các anh em của mình.
the lightest snow fell gently on the ground.
Tuyết nhẹ nhất rơi nhẹ nhàng trên mặt đất.
lightest touch
tiếp xúc nhẹ nhất
lightest shade
ton màu nhạt nhất
lightest weight
trọng lượng nhẹ nhất
lightest material
vật liệu nhẹ nhất
lightest color
màu sắc nhạt nhất
lightest ever
nhẹ nhất từng có
lightest bulb
đèn bóng đèn nhẹ nhất
lightest option
lựa chọn nhẹ nhất
lightest fabric
vải nhẹ nhất
lightest breeze
gió nhẹ nhất
the lightest fabric is silk.
Loại vải nhẹ nhất là lụa.
this backpack is the lightest one i could find.
Túi ba lô này là chiếc nhẹ nhất mà tôi có thể tìm được.
she packed the lightest suitcase for the weekend trip.
Cô ấy đóng gói vali nhẹ nhất cho chuyến đi cuối tuần.
the lightest shade of blue is sky blue.
Màu xanh nhạt nhất là xanh trời.
he carried the lightest load of firewood.
Anh ta mang theo lượng củi nhẹ nhất.
the lightest touch is needed for this delicate task.
Chạm nhẹ nhất là cần thiết cho nhiệm vụ tinh tế này.
this is the lightest aircraft ever built.
Đây là máy bay nhẹ nhất từng được chế tạo.
she wore the lightest dress for the summer party.
Cô ấy mặc chiếc váy nhẹ nhất cho bữa tiệc hè.
the lightest penalty was a warning.
Hình phạt nhẹ nhất là một lời cảnh báo.
he has the lightest hair of all his brothers.
Anh ấy có mái tóc nhẹ nhất trong số các anh em của mình.
the lightest snow fell gently on the ground.
Tuyết nhẹ nhất rơi nhẹ nhàng trên mặt đất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay