lightfast

[Mỹ]/ˈlaɪtfæst/
[Anh]/ˈlaɪtfæst/

Dịch

adj. kháng lại sự phai màu khi tiếp xúc với ánh sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

lightfast colors

màu sắc bền màu

lightfast pigments

pigment bền màu

lightfast materials

vật liệu bền màu

lightfast inks

mực bền màu

lightfast paints

sơn bền màu

lightfast artworks

tác phẩm nghệ thuật bền màu

lightfast testing

thử nghiệm độ bền màu

lightfast standards

tiêu chuẩn độ bền màu

lightfast certification

chứng nhận độ bền màu

lightfast quality

chất lượng độ bền màu

Câu ví dụ

artists prefer lightfast pigments for their paintings.

các nghệ sĩ thích các loại thuốc nhuộm bền màu cho tranh của họ.

lightfastness is crucial for outdoor artworks.

độ bền màu rất quan trọng đối với các tác phẩm nghệ thuật ngoài trời.

always choose lightfast materials for long-lasting results.

luôn chọn các vật liệu bền màu để có kết quả lâu dài.

check the label for lightfast ratings before buying.

kiểm tra nhãn để biết xếp hạng độ bền màu trước khi mua.

lightfast colors maintain their vibrancy over time.

các màu bền màu vẫn giữ được độ sống động theo thời gian.

the artist tested several lightfast options.

nghệ sĩ đã thử nghiệm một số lựa chọn bền màu.

using lightfast inks ensures your prints last longer.

sử dụng mực bền màu đảm bảo bản in của bạn tồn tại lâu hơn.

lightfastness is a key factor in art preservation.

độ bền màu là một yếu tố quan trọng trong việc bảo quản nghệ thuật.

many manufacturers provide lightfastness tests for their products.

nhiều nhà sản xuất cung cấp các thử nghiệm độ bền màu cho sản phẩm của họ.

choosing lightfast supplies is essential for serious artists.

việc lựa chọn các vật tư bền màu là điều cần thiết đối với các nghệ sĩ nghiêm túc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay