high lightfastness
độ bền màu cao
lightfastness test
thử nghiệm độ bền màu
excellent lightfastness
độ bền màu tuyệt vời
lightfastness rating
xếp hạng độ bền màu
poor lightfastness
độ bền màu kém
lightfastness standards
tiêu chuẩn độ bền màu
lightfastness properties
tính chất độ bền màu
lightfastness comparison
so sánh độ bền màu
lightfastness testing
kiểm tra độ bền màu
lightfastness evaluation
đánh giá độ bền màu
artists often look for materials with high lightfastness.
các nghệ sĩ thường tìm kiếm vật liệu có độ bền màu cao.
lightfastness is crucial for outdoor paintings.
độ bền màu rất quan trọng đối với các bức tranh ngoài trời.
ensure your pigments have good lightfastness for longevity.
đảm bảo rằng các sắc tố của bạn có độ bền màu tốt để tăng độ bền.
the lightfastness of this dye is impressive.
độ bền màu của thuốc nhuộm này rất ấn tượng.
check the lightfastness ratings before purchasing art supplies.
kiểm tra xếp hạng độ bền màu trước khi mua vật tư nghệ thuật.
lightfastness can vary significantly between brands.
độ bền màu có thể khác nhau đáng kể giữa các thương hiệu.
some watercolors lack sufficient lightfastness.
một số màu nước thiếu độ bền màu đủ.
manufacturers often test for lightfastness in their products.
các nhà sản xuất thường kiểm tra độ bền màu trong sản phẩm của họ.
lightfastness is a key factor for archival quality materials.
độ bền màu là yếu tố quan trọng để có vật liệu chất lượng lưu trữ.
choose paints with excellent lightfastness for best results.
chọn các loại sơn có độ bền màu tuyệt vời để có kết quả tốt nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay