lightheartednesses abound
sự hân hoan lan tỏa
embrace lightheartednesses
ôm lấy sự hân hoan
celebrate lightheartednesses
tận hưởng sự hân hoan
share lightheartednesses
chia sẻ sự hân hoan
cultivate lightheartednesses
nuôi dưỡng sự hân hoan
discover lightheartednesses
khám phá sự hân hoan
promote lightheartednesses
quảng bá sự hân hoan
express lightheartednesses
diễn tả sự hân hoan
foster lightheartednesses
thúc đẩy sự hân hoan
enjoy lightheartednesses
tận hưởng sự hân hoan
her lightheartednesses made the party more enjoyable.
Những sự lạc quan của cô ấy khiến bữa tiệc trở nên thú vị hơn.
we should embrace our lightheartednesses during stressful times.
Chúng ta nên đón nhận sự lạc quan của mình trong những thời điểm căng thẳng.
his lightheartednesses often uplifted the mood in the office.
Sự lạc quan của anh ấy thường cải thiện tâm trạng trong văn phòng.
lightheartednesses can be a great remedy for sadness.
Sự lạc quan có thể là một phương pháp chữa trị tốt cho nỗi buồn.
finding lightheartednesses in everyday life is essential.
Tìm kiếm sự lạc quan trong cuộc sống hàng ngày là điều cần thiết.
her lightheartednesses were contagious and made everyone smile.
Sự lạc quan của cô ấy rất lây lan và khiến mọi người mỉm cười.
he often shared lightheartednesses through his jokes.
Anh ấy thường chia sẻ sự lạc quan thông qua những câu đùa của mình.
lightheartednesses help to balance the seriousness of life.
Sự lạc quan giúp cân bằng sự nghiêm túc của cuộc sống.
they celebrated their friendship with lightheartednesses and laughter.
Họ ăn mừng tình bạn của mình bằng sự lạc quan và tiếng cười.
lightheartednesses are often found in the simplest moments.
Sự lạc quan thường được tìm thấy trong những khoảnh khắc đơn giản nhất.
lightheartednesses abound
sự hân hoan lan tỏa
embrace lightheartednesses
ôm lấy sự hân hoan
celebrate lightheartednesses
tận hưởng sự hân hoan
share lightheartednesses
chia sẻ sự hân hoan
cultivate lightheartednesses
nuôi dưỡng sự hân hoan
discover lightheartednesses
khám phá sự hân hoan
promote lightheartednesses
quảng bá sự hân hoan
express lightheartednesses
diễn tả sự hân hoan
foster lightheartednesses
thúc đẩy sự hân hoan
enjoy lightheartednesses
tận hưởng sự hân hoan
her lightheartednesses made the party more enjoyable.
Những sự lạc quan của cô ấy khiến bữa tiệc trở nên thú vị hơn.
we should embrace our lightheartednesses during stressful times.
Chúng ta nên đón nhận sự lạc quan của mình trong những thời điểm căng thẳng.
his lightheartednesses often uplifted the mood in the office.
Sự lạc quan của anh ấy thường cải thiện tâm trạng trong văn phòng.
lightheartednesses can be a great remedy for sadness.
Sự lạc quan có thể là một phương pháp chữa trị tốt cho nỗi buồn.
finding lightheartednesses in everyday life is essential.
Tìm kiếm sự lạc quan trong cuộc sống hàng ngày là điều cần thiết.
her lightheartednesses were contagious and made everyone smile.
Sự lạc quan của cô ấy rất lây lan và khiến mọi người mỉm cười.
he often shared lightheartednesses through his jokes.
Anh ấy thường chia sẻ sự lạc quan thông qua những câu đùa của mình.
lightheartednesses help to balance the seriousness of life.
Sự lạc quan giúp cân bằng sự nghiêm túc của cuộc sống.
they celebrated their friendship with lightheartednesses and laughter.
Họ ăn mừng tình bạn của mình bằng sự lạc quan và tiếng cười.
lightheartednesses are often found in the simplest moments.
Sự lạc quan thường được tìm thấy trong những khoảnh khắc đơn giản nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay