lighthouses

[US]/ˈlaɪthaʊsɪz/
[UK]/ˈlaɪthaʊsɪz/
Frequency: Very High

Translation

n.các cấu trúc cao với một ngọn đèn ở trên cùng, được sử dụng để hướng dẫn tàu thuyền

Phrases & Collocations

historic lighthouses

những ngọn hải đăng lịch sử

famous lighthouses

những ngọn hải đăng nổi tiếng

coastal lighthouses

những ngọn hải đăng ven biển

abandoned lighthouses

những ngọn hải đăng bị bỏ hoang

tall lighthouses

những ngọn hải đăng cao

beautiful lighthouses

những ngọn hải đăng xinh đẹp

remote lighthouses

những ngọn hải đăng hẻo lánh

working lighthouses

những ngọn hải đăng đang hoạt động

old lighthouses

những ngọn hải đăng cổ

lighthouses tours

các tour tham quan hải đăng

Example Sentences

lighthouses guide ships safely to shore.

Các ngọn hải đăng hướng dẫn tàu đến bờ an toàn.

many lighthouses are located along the coast.

Nhiều ngọn hải đăng nằm dọc theo bờ biển.

some lighthouses are open to the public for tours.

Một số ngọn hải đăng mở cửa cho công chúng tham quan.

lighthouses are often painted in bright colors.

Các ngọn hải đăng thường được sơn màu sáng.

photographers love to capture images of lighthouses.

Các nhiếp ảnh gia thích chụp ảnh các ngọn hải đăng.

each lighthouse has its own unique light pattern.

Mỗi ngọn hải đăng có một kiểu đèn báo hiệu độc đáo.

some lighthouses have been automated for efficiency.

Một số ngọn hải đăng đã được tự động hóa để tăng hiệu quả.

historically, lighthouses were essential for navigation.

Về mặt lịch sử, các ngọn hải đăng rất cần thiết cho việc điều hướng.

visitors can climb to the top of some lighthouses.

Du khách có thể leo lên đỉnh một số ngọn hải đăng.

lighthouses often have a fascinating history behind them.

Các ngọn hải đăng thường có một lịch sử thú vị đằng sau chúng.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now