| số nhiều | lightships |
lightship station
trạm cứu hộ tàu cứu hộ
lightship service
dịch vụ tàu cứu hộ
lightship buoy
pháo chuối tàu cứu hộ
lightship crew
phi hành đoàn tàu cứu hộ
lightship design
thiết kế tàu cứu hộ
lightship operations
hoạt động của tàu cứu hộ
lightship navigation
điều hướng tàu cứu hộ
lightship signals
tín hiệu của tàu cứu hộ
lightship exhibition
triển lãm tàu cứu hộ
lightship technology
công nghệ tàu cứu hộ
the lightship guided the ships safely through the fog.
tàu đèn đã hướng dẫn các tàu đi qua màn sương an toàn.
many sailors rely on the lightship for navigation.
nhiều thủy thủ dựa vào tàu đèn để điều hướng.
the lightship was stationed at the entrance of the harbor.
tàu đèn được neo đậu tại cửa vào cảng.
during storms, the lightship plays a crucial role.
trong các cơn bão, tàu đèn đóng vai trò quan trọng.
they painted the lightship in bright colors for visibility.
họ sơn tàu đèn với những màu sắc tươi sáng để dễ nhìn thấy.
the crew on the lightship works around the clock.
phi hành đoàn trên tàu đèn làm việc cả ngày đêm.
lightships are often equipped with powerful beacons.
tàu đèn thường được trang bị các đèn báo hiệu mạnh mẽ.
in maritime history, lightships have been essential.
trong lịch sử hàng hải, tàu đèn đã rất quan trọng.
we visited the old lightship that is now a museum.
chúng tôi đã đến thăm chiếc tàu đèn cũ nay là một bảo tàng.
the lightship's signal can be seen from miles away.
tín hiệu của tàu đèn có thể nhìn thấy từ nhiều dặm.
lightship station
trạm cứu hộ tàu cứu hộ
lightship service
dịch vụ tàu cứu hộ
lightship buoy
pháo chuối tàu cứu hộ
lightship crew
phi hành đoàn tàu cứu hộ
lightship design
thiết kế tàu cứu hộ
lightship operations
hoạt động của tàu cứu hộ
lightship navigation
điều hướng tàu cứu hộ
lightship signals
tín hiệu của tàu cứu hộ
lightship exhibition
triển lãm tàu cứu hộ
lightship technology
công nghệ tàu cứu hộ
the lightship guided the ships safely through the fog.
tàu đèn đã hướng dẫn các tàu đi qua màn sương an toàn.
many sailors rely on the lightship for navigation.
nhiều thủy thủ dựa vào tàu đèn để điều hướng.
the lightship was stationed at the entrance of the harbor.
tàu đèn được neo đậu tại cửa vào cảng.
during storms, the lightship plays a crucial role.
trong các cơn bão, tàu đèn đóng vai trò quan trọng.
they painted the lightship in bright colors for visibility.
họ sơn tàu đèn với những màu sắc tươi sáng để dễ nhìn thấy.
the crew on the lightship works around the clock.
phi hành đoàn trên tàu đèn làm việc cả ngày đêm.
lightships are often equipped with powerful beacons.
tàu đèn thường được trang bị các đèn báo hiệu mạnh mẽ.
in maritime history, lightships have been essential.
trong lịch sử hàng hải, tàu đèn đã rất quan trọng.
we visited the old lightship that is now a museum.
chúng tôi đã đến thăm chiếc tàu đèn cũ nay là một bảo tàng.
the lightship's signal can be seen from miles away.
tín hiệu của tàu đèn có thể nhìn thấy từ nhiều dặm.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay