lightwood

[Mỹ]/ˈlaɪtˌwʊd/
[Anh]/ˈlaɪtˌwʊd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. gỗ dùng để nhóm lửa hoặc đốt; gỗ béo, thường là gỗ thông, dễ bắt lửa.
Word Forms
số nhiềulightwoods

Cụm từ & Cách kết hợp

lightwood furniture

đồ nội thất bằng gỗ sáng màu

lightwood flooring

sàn gỗ sáng màu

lightwood cabinets

tủ bếp bằng gỗ sáng màu

lightwood decor

trang trí bằng gỗ sáng màu

lightwood accents

điểm nhấn bằng gỗ sáng màu

lightwood beams

dầm gỗ sáng màu

lightwood shelves

kệ gỗ sáng màu

lightwood trim

viền gỗ sáng màu

lightwood paneling

tấm ốp gỗ sáng màu

lightwood tables

bàn gỗ sáng màu

Câu ví dụ

lightwood is often used for making furniture.

Gỗ dầu thường được sử dụng để làm đồ nội thất.

the lightwood beams gave the room a warm feel.

Những thanh dầm gỗ dầu mang lại cảm giác ấm áp cho căn phòng.

she prefers lightwood for her craft projects.

Cô ấy thích gỗ dầu cho các dự án thủ công của mình.

lightwood is lighter than most hardwoods.

Gỗ dầu nhẹ hơn hầu hết các loại gỗ cứng.

we chose lightwood for the outdoor deck.

Chúng tôi đã chọn gỗ dầu cho sàn ngoài trời.

lightwood can be stained to enhance its appearance.

Có thể sơn gỗ dầu để tăng cường vẻ ngoài của nó.

many artisans prefer working with lightwood.

Nhiều thợ thủ công thích làm việc với gỗ dầu.

lightwood is an eco-friendly choice for building.

Gỗ dầu là một lựa chọn thân thiện với môi trường để xây dựng.

he crafted a beautiful sculpture from lightwood.

Anh ấy đã tạo ra một bức điêu khắc đẹp từ gỗ dầu.

lightwood furniture is easy to move around.

Đồ nội thất làm từ gỗ dầu dễ dàng di chuyển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay