ligs

[Mỹ]/lɪg/
[Anh]/lɪg/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. đi chơi; lang thang

Cụm từ & Cách kết hợp

ligament injury

chấn thương dây chằng

ligand binding

kết hợp ligand

ligature knot

thắt chỉ

ligand receptor

bản thể thụ thể ligand

ligand molecule

phân tử ligand

ligand affinity

độ gắn kết của ligand

ligament repair

sửa chữa dây chằng

ligand concentration

nồng độ ligand

ligament strain

căng dây chằng

ligand specificity

độ đặc hiệu của ligand

Câu ví dụ

she decided to lig with her friends for the weekend.

Cô ấy quyết định gặp gỡ với bạn bè vào cuối tuần.

it's important to lig with your coworkers to build a strong team.

Điều quan trọng là gặp gỡ với đồng nghiệp của bạn để xây dựng một đội mạnh.

they planned to lig over dinner to discuss the project.

Họ lên kế hoạch gặp nhau trong bữa tối để thảo luận về dự án.

he likes to lig at the park on sunny days.

Anh ấy thích gặp gỡ ở công viên vào những ngày nắng đẹp.

we should lig more often to strengthen our friendship.

Chúng ta nên gặp nhau thường xuyên hơn để củng cố tình bạn của mình.

after the meeting, they decided to lig for drinks.

Sau cuộc họp, họ quyết định gặp nhau để uống nước.

she organized a lig for her birthday celebration.

Cô ấy đã tổ chức một buổi gặp mặt để mừng sinh nhật của mình.

it's nice to lig with family during the holidays.

Thật tốt khi gặp gỡ với gia đình trong dịp lễ.

they often lig at the coffee shop after work.

Họ thường gặp nhau ở quán cà phê sau giờ làm việc.

let's lig this weekend and catch up on everything.

Hãy gặp nhau vào cuối tuần này và hỏi thăm nhau về mọi chuyện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay