such a likeable, amusing man!.
Một người đàn ông đáng yêu và hài hước như vậy!
The book is packed with anecdotes to buttress their view that she is a likeable Everywoman.
Cuốn sách chứa đầy những câu chuyện ngắn gọn để củng cố quan điểm của họ rằng cô ấy là một người phụ nữ bình thường dễ mến.
She is a likeable person.
Cô ấy là một người dễ mến.
He has a very likeable personality.
Anh ấy có một tính cách rất dễ mến.
The puppy was so likeable that everyone wanted to adopt it.
Chú chó con rất dễ mến đến nỗi ai cũng muốn nhận nuôi nó.
Being likeable is important in building strong relationships.
Việc dễ mến là quan trọng trong việc xây dựng các mối quan hệ bền chặt.
She has a likeable smile that lights up the room.
Cô ấy có một nụ cười dễ mến làm bừng sáng cả căn phòng.
His likeable nature makes him easy to approach.
Tính cách dễ mến của anh ấy khiến anh ấy dễ tiếp cận.
A likeable character in a movie can make it more enjoyable to watch.
Một nhân vật dễ mến trong một bộ phim có thể khiến nó thú vị hơn để xem.
She has a likeable way of making everyone feel welcome.
Cô ấy có một cách dễ mến để khiến mọi người cảm thấy được chào đón.
He is so likeable that he has many friends.
Anh ấy rất dễ mến đến nỗi anh ấy có rất nhiều bạn.
A likeable attitude can go a long way in life.
Một thái độ dễ mến có thể đi xa trong cuộc sống.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay