photo liker
người thích ảnh
post liker
người thích bài đăng
video liker
người thích video
content liker
người thích nội dung
page liker
người thích trang
friend liker
người thích bạn bè
status liker
người thích trạng thái
brand liker
người thích thương hiệu
event liker
người thích sự kiện
comment liker
người thích bình luận
she is a big liker of classical music.
Cô ấy là người rất thích âm nhạc cổ điển.
as a liker of outdoor activities, he often goes hiking.
Là người thích các hoạt động ngoài trời, anh ấy thường đi bộ đường dài.
he is known as a liker of spicy food.
Anh ấy nổi tiếng là người thích ăn cay.
being a liker of art, she visits galleries frequently.
Là người yêu thích nghệ thuật, cô ấy thường xuyên đến thăm các phòng trưng bày.
many people are liker of social media platforms.
Nhiều người thích các nền tảng mạng xã hội.
as a liker of sports, he watches games every weekend.
Là người yêu thích thể thao, anh ấy xem các trận đấu vào mỗi cuối tuần.
she is a liker of historical novels.
Cô ấy là người thích tiểu thuyết lịch sử.
he is a liker of technology and gadgets.
Anh ấy là người thích công nghệ và các thiết bị.
as a liker of animals, she volunteers at the shelter.
Là người yêu thích động vật, cô ấy tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật.
being a liker of fashion, she follows all the latest trends.
Là người yêu thích thời trang, cô ấy theo dõi tất cả các xu hướng mới nhất.
photo liker
người thích ảnh
post liker
người thích bài đăng
video liker
người thích video
content liker
người thích nội dung
page liker
người thích trang
friend liker
người thích bạn bè
status liker
người thích trạng thái
brand liker
người thích thương hiệu
event liker
người thích sự kiện
comment liker
người thích bình luận
she is a big liker of classical music.
Cô ấy là người rất thích âm nhạc cổ điển.
as a liker of outdoor activities, he often goes hiking.
Là người thích các hoạt động ngoài trời, anh ấy thường đi bộ đường dài.
he is known as a liker of spicy food.
Anh ấy nổi tiếng là người thích ăn cay.
being a liker of art, she visits galleries frequently.
Là người yêu thích nghệ thuật, cô ấy thường xuyên đến thăm các phòng trưng bày.
many people are liker of social media platforms.
Nhiều người thích các nền tảng mạng xã hội.
as a liker of sports, he watches games every weekend.
Là người yêu thích thể thao, anh ấy xem các trận đấu vào mỗi cuối tuần.
she is a liker of historical novels.
Cô ấy là người thích tiểu thuyết lịch sử.
he is a liker of technology and gadgets.
Anh ấy là người thích công nghệ và các thiết bị.
as a liker of animals, she volunteers at the shelter.
Là người yêu thích động vật, cô ấy tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật.
being a liker of fashion, she follows all the latest trends.
Là người yêu thích thời trang, cô ấy theo dõi tất cả các xu hướng mới nhất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay