lilas

[Mỹ]/ˈlaɪlə/
[Anh]/ˈlaɪlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. màu tím nhạt; màu tím

Cụm từ & Cách kết hợp

lila flower

hoa lila

lila color

màu lila

lila garden

vườn lila

lila dress

váy lila

lila tea

trà lila

lila scent

mùi hương lila

lila dream

giấc mơ lila

lila song

bài hát lila

lila theme

chủ đề lila

lila story

câu chuyện lila

Câu ví dụ

lila loves to paint in her free time.

Lila thích vẽ tranh trong thời gian rảnh rỗi.

lila is planning a surprise party for her friend.

Lila đang lên kế hoạch tổ chức một bữa tiệc bất ngờ cho bạn của cô ấy.

every summer, lila travels to different countries.

Mỗi mùa hè, Lila đi du lịch đến những quốc gia khác nhau.

lila enjoys reading books about history.

Lila thích đọc sách về lịch sử.

lila has a talent for playing the piano.

Lila có tài năng chơi piano.

lila often volunteers at the local animal shelter.

Lila thường xuyên làm tình nguyện tại trung tâm cứu hộ động vật địa phương.

lila's favorite food is sushi.

Món ăn yêu thích của Lila là sushi.

lila enjoys hiking in the mountains.

Lila thích đi bộ đường dài trên núi.

lila is studying to become a doctor.

Lila đang học để trở thành bác sĩ.

lila and her friends are going to the movies tonight.

Lila và bạn bè của cô ấy sẽ đi xem phim tối nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay