lilted

[Mỹ]/ˈlɪltɪd/
[Anh]/ˈlɪltɪd/

Dịch

v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của lilt; hát hoặc di chuyển trong một nhịp điệu vui vẻ

Cụm từ & Cách kết hợp

lilted song

bài hát réo rắt

lilted voice

giọng nói réo rắt

lilted melody

giai điệu réo rắt

lilted speech

lời nói réo rắt

lilted rhythm

nhịp điệu réo rắt

lilted tune

nhạc điệu réo rắt

lilted laughter

tiếng cười réo rắt

lilted phrases

những câu réo rắt

lilted chant

lời ru réo rắt

lilted conversation

cuộc trò chuyện réo rắt

Câu ví dụ

the song had a lilted melody that made everyone smile.

Bài hát có giai điệu du dương khiến ai nấy đều mỉm cười.

she spoke with a lilted accent that was charming.

Cô ấy nói với một giọng điệu đặc trưng đầy quyến rũ.

the children's laughter was lilted and joyful.

Tiếng cười của trẻ con tràn đầy niềm vui và du dương.

his poetry often features lilted rhythms.

Thơ của anh thường có những nhịp điệu du dương.

the dance had a lilted quality that captivated the audience.

Vũ điệu có chất lượng du dương đã khiến khán giả say mê.

they sang in a lilted fashion that echoed through the hall.

Họ hát theo phong cách du dương vang vọng khắp hội trường.

her laughter was lilted, ringing like a bell.

Tiếng cười của cô ấy du dương, ngân vang như tiếng chuông.

the lilted speech of the narrator added to the story's charm.

Bài giảng du dương của người dẫn chuyện đã góp phần làm tăng thêm sự quyến rũ của câu chuyện.

he wrote with a lilted style that was easy to read.

Anh ấy viết với một phong cách du dương dễ đọc.

the lilted tune stayed in my head all day.

Giai điệu du dương cứ quanh quẩn trong đầu tôi cả ngày.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay