lilypad

[Mỹ]/ˈlɪlipæd/
[Anh]/ˈlɪliˌpæd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một lá sen, lá nổi trên mặt nước của cây sen; (ẩn dụ) một nền tảng nhỏ hoặc một bước đệm được dùng làm cơ sở để di chuyển hoặc tiến triển; (đường lingo/tên riêng) “Lilypad” được dùng làm tên (ví dụ: “Lili Paid”), “pad”, hoặc một khái niệm thành phố biển lưỡng cư.

Cụm từ & Cách kết hợp

lilypad pond

ao sen

floating lilypad

lá sen nổi

lilypads bloom

sen nở hoa

lilypad leaf

lá sen

lilypad patch

vệt sen

lilypad cluster

nhóm lá sen

lilypad roots

rễ sen

lilypadded surface

mặt phủ sen

lilypadding along

theo chiều sen

lilypad-covered water

nước phủ sen

Câu ví dụ

a tiny frog rested on a lilypad near the pond’s edge.

Một chú ếch nhỏ đang nghỉ ngơi trên một chiếc lá sen gần mép hồ.

dragonflies hovered above the lilypad leaves in the summer heat.

Chú bướm đốt bay lửng lơ trên những chiếc lá sen trong cái nóng của mùa hè.

the turtle climbed onto a lilypad to bask in the sun.

Con rùa leo lên một chiếc lá sen để phơi nắng.

she painted a bright lilypad in the foreground of the water scene.

Cô ấy vẽ một chiếc lá sen sáng sủa ở phía trước khung cảnh mặt nước.

the koi swam beneath a cluster of lilypad pads.

Con cá koi bơi dưới một cụm lá sen.

moonlight shimmered on the lilypad-covered pond.

Ánh trăng lấp lánh trên mặt hồ được phủ đầy lá sen.

after the rain, droplets clung to each lilypad like beads.

Sau cơn mưa, những giọt nước bám vào mỗi chiếc lá sen như những hạt châu.

he gently pushed the lilypad aside to see what was underneath.

Anh ấy nhẹ nhàng đẩy chiếc lá sen sang một bên để xem bên dưới là gì.

the pond was carpeted with lilypad leaves and white flowers.

Hồ được phủ đầy những chiếc lá sen và hoa trắng.

we watched a frog jump from lilypad to lilypad across the water.

Chúng tôi đã xem một chú ếch nhảy từ chiếc lá sen này sang chiếc lá sen khác qua mặt nước.

a single lilypad drifted slowly toward the center of the pond.

Một chiếc lá sen đơn độc trôi nhẹ về phía trung tâm hồ.

the gardener trimmed dead lilypad stems to keep the pond clear.

Nông dân cắt những thân lá sen đã chết để giữ hồ luôn sạch sẽ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay