limer

[Mỹ]/ˈlaɪmə/
[Anh]/ˈlaɪmər/

Dịch

n. một người trẻ tuổi thường đi lang thang trên đường phố

Cụm từ & Cách kết hợp

limer light

limer sáng

limer juice

nước ép limer

limer tree

cây limer

limer fruit

quả limer

limer cake

bánh limer

limer zest

vỏ limer

limer peel

vỏ limer

limer oil

dầu limer

limer flavor

hương vị limer

limer slice

miếng limer

Câu ví dụ

he decided to limer his way through the party.

anh ấy quyết định tìm cách vượt qua bữa tiệc.

she loves to limer in the park during the weekends.

cô ấy thích tìm cách ở trong công viên vào cuối tuần.

we need to limer our plans for the upcoming event.

chúng ta cần tìm cách cho kế hoạch của mình cho sự kiện sắp tới.

the teacher asked us to limer our stories before sharing.

giáo viên yêu cầu chúng tôi tìm cách kể chuyện trước khi chia sẻ.

it's important to limer your goals to stay focused.

rất quan trọng là phải tìm cách đạt được mục tiêu của bạn để luôn tập trung.

he tried to limer his presentation for better clarity.

anh ấy đã cố gắng tìm cách trình bày rõ ràng hơn.

they want to limer their budget for the project.

họ muốn tìm cách quản lý ngân sách cho dự án.

she often limers her daily routine to save time.

cô ấy thường tìm cách thực hiện thói quen hàng ngày của mình để tiết kiệm thời gian.

to succeed, you must limer your strategies.

để thành công, bạn phải tìm cách cho các chiến lược của mình.

he tends to limer his thoughts when writing.

anh ấy có xu hướng tìm cách diễn đạt suy nghĩ của mình khi viết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay