limericks

[Mỹ]/ˈlɪmərɪks/
[Anh]/ˈlɪmərɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bài thơ năm dòng hài hước

Cụm từ & Cách kết hợp

funny limericks

thơ đối hài hước

short limericks

thơ đối ngắn

classic limericks

thơ đối cổ điển

original limericks

thơ đối nguyên bản

silly limericks

thơ đối ngốc nghếch

creative limericks

thơ đối sáng tạo

popular limericks

thơ đối phổ biến

traditional limericks

thơ đối truyền thống

rhyming limericks

thơ đối vần

nonsense limericks

thơ đối vô nghĩa

Câu ví dụ

he enjoys writing limericks in his free time.

anh ấy thích sáng tác các bài thơ lục trong thời gian rảnh rỗi.

limericks are often humorous and playful.

các bài thơ lục thường hài hước và vui nhộn.

she shared her favorite limericks with the class.

cô ấy chia sẻ những bài thơ lục yêu thích của mình với cả lớp.

writing limericks can improve your creativity.

viết các bài thơ lục có thể cải thiện sự sáng tạo của bạn.

many poets experiment with limericks for fun.

nhiều nhà thơ thử nghiệm với các bài thơ lục vì niềm vui.

limericks typically follow a specific rhyme scheme.

các bài thơ lục thường tuân theo một cấu trúc vần cụ thể.

he won a contest for his clever limericks.

anh ấy đã giành được một cuộc thi cho những bài thơ lục thông minh của mình.

learning to write limericks can be a fun activity.

học cách viết các bài thơ lục có thể là một hoạt động thú vị.

she has a knack for composing witty limericks.

cô ấy có năng khiếu sáng tác các bài thơ lục dí dỏm.

his collection of limericks was well received.

bộ sưu tập các bài thơ lục của anh ấy được đón nhận nồng nhiệt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay