limewater

[Mỹ]/ˈlaɪmˌwɔːtə/
[Anh]/ˈlaɪmˌwɔtər/

Dịch

n. một dung dịch loãng của canxi hydroxit trong nước, được sử dụng trong nhiều ứng dụng bao gồm y học và xây dựng
Word Forms
số nhiềulimewaters

Cụm từ & Cách kết hợp

limewater solution

dung dịch nước vôi

limewater test

thử nghiệm nước vôi

limewater bath

tắm nước vôi

limewater exposure

tiếp xúc với nước vôi

limewater reaction

phản ứng của nước vôi

limewater treatment

xử lý bằng nước vôi

limewater preparation

chuẩn bị nước vôi

limewater filtration

lọc nước vôi

limewater usage

sử dụng nước vôi

limewater analysis

phân tích nước vôi

Câu ví dụ

she drank limewater to stay hydrated.

Cô ấy đã uống nước vôi để giữ cơ thể đủ nước.

limewater is often used in cooking.

Nước vôi thường được sử dụng trong nấu ăn.

the doctor recommended limewater for its health benefits.

Bác sĩ khuyên dùng nước vôi vì những lợi ích sức khỏe của nó.

he mixed limewater with his favorite drink.

Anh ấy trộn nước vôi với đồ uống yêu thích của mình.

farmers use limewater to improve soil quality.

Người nông dân sử dụng nước vôi để cải thiện chất lượng đất.

she added limewater to the garden for pest control.

Cô ấy thêm nước vôi vào vườn để kiểm soát sâu bệnh.

limewater can help neutralize acidity in food.

Nước vôi có thể giúp trung hòa độ axit trong thực phẩm.

they used limewater to clean the surfaces.

Họ sử dụng nước vôi để làm sạch bề mặt.

drinking limewater can aid digestion.

Uống nước vôi có thể hỗ trợ tiêu hóa.

she prepared a refreshing limewater beverage.

Cô ấy chuẩn bị một loại đồ uống nước vôi giải khát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay