liminal space
không gian ranh giới
liminal phase
giai đoạn ranh giới
liminal experience
kinh nghiệm ranh giới
liminal identity
nhận dạng ranh giới
liminal zone
vùng ranh giới
liminal moment
khoảnh khắc ranh giới
liminal state
trạng thái ranh giới
liminal boundary
ranh giới ranh giới
liminal threshold
ngưỡng ranh giới
liminal realm
cõi ranh giới
the liminal space between dreams and reality is fascinating.
khoảng không gian ranh giới giữa giấc mơ và thực tế thật hấp dẫn.
she felt a liminal sense of freedom during the transition.
cô cảm thấy một cảm giác tự do ranh giới trong quá trình chuyển đổi.
walking through the liminal threshold, he entered a new world.
đi bộ qua ngưỡng ranh giới, anh bước vào một thế giới mới.
the liminal phase of adolescence can be challenging.
giai đoạn ranh giới của tuổi thiếu niên có thể là một thử thách.
in her art, she explores liminal identities.
trong nghệ thuật của cô ấy, cô khám phá những bản sắc ranh giới.
the liminal moments before dawn are serene.
những khoảnh khắc ranh giới trước bình minh thật thanh bình.
he captured the liminal beauty of the twilight.
anh đã nắm bắt được vẻ đẹp ranh giới của hoàng hôn.
they found themselves in a liminal state of uncertainty.
họ thấy mình đang ở trong một trạng thái ranh giới của sự không chắc chắn.
the ceremony marked a liminal passage into adulthood.
nghi lễ đánh dấu một bước chuyển ranh giới vào tuổi trưởng thành.
exploring liminal spaces can lead to self-discovery.
khám phá những không gian ranh giới có thể dẫn đến sự khám phá bản thân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay