limitable

[Mỹ]/ˈlɪmɪtəbl/
[Anh]/ˈlɪmɪtəbl/

Dịch

adj. có khả năng bị giới hạn hoặc hạn chế

Câu ví dụ

the resources available for this project are limited but limitable if managed efficiently.

Các nguồn lực dành cho dự án này là hạn chế nhưng có thể hạn chế được nếu được quản lý hiệu quả.

human lifespan, while seemingly fixed, is actually limitable through various lifestyle factors.

Tuổi thọ con người, dù thoạt nhìn có vẻ cố định, nhưng thực tế có thể hạn chế thông qua nhiều yếu tố lối sống khác nhau.

the damage caused by the crisis was significant but fortunately limitable with swift intervention.

Thiệt hại do cuộc khủng hoảng gây ra là đáng kể nhưng may mắn là có thể hạn chế được với sự can thiệp nhanh chóng.

these emissions are limitable through the implementation of stricter environmental regulations.

Những lượng khí thải này có thể hạn chế được thông qua việc thực hiện các quy định môi trường nghiêm ngặt hơn.

the spread of misinformation online is limitable with proper education and monitoring systems.

Sự lan truyền thông tin sai lệch trực tuyến có thể hạn chế được với giáo dục và hệ thống giám sát phù hợp.

financial losses from market fluctuations are limitable through diversified investment strategies.

Những tổn thất tài chính do biến động thị trường có thể hạn chế được thông qua các chiến lược đầu tư đa dạng hóa.

the impact of climate change, while severe, remains limitable if immediate action is taken.

Tác động của biến đổi khí hậu, dù nghiêm trọng, vẫn có thể hạn chế được nếu hành động ngay lập tức được thực hiện.

workplace accidents are limitable by enforcing strict safety protocols and regular training.

Tai nạn lao động có thể hạn chế được bằng cách thực thi nghiêm ngặt các quy trình an toàn và đào tạo thường xuyên.

the risk of data breaches is limitable through robust cybersecurity measures and employee awareness.

Rủi ro vi phạm dữ liệu có thể hạn chế được thông qua các biện pháp an ninh mạng mạnh mẽ và nâng cao nhận thức của nhân viên.

population growth in urban areas is limitable with effective urban planning and policies.

Sự tăng trưởng dân số ở các khu vực đô thị có thể hạn chế được với quy hoạch đô thị và chính sách hiệu quả.

the side effects of this medication are limitable when taken as directed under medical supervision.

Các tác dụng phụ của loại thuốc này có thể hạn chế được khi dùng theo hướng dẫn của bác sĩ.

traffic congestion in major cities is limitable by improving public transportation infrastructure.

Tình trạng ùn tắc giao thông ở các thành phố lớn có thể hạn chế được bằng cách cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông công cộng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay