limitlessnesses

[Mỹ]/ˈlɪmɪtˌlɛsnɪs/
[Anh]/ˈlɪmɪtˌlɛs.nəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.trạng thái không có giới hạn

Cụm từ & Cách kết hợp

limitlessness of imagination

tính vô hạn của trí tưởng tượng

embracing limitlessness

phong đón vô hạn

limitlessness of potential

tiềm năng vô hạn

celebrating limitlessness

tôn vinh sự vô hạn

limitlessness in creativity

sáng tạo vô hạn

exploring limitlessness

khám phá sự vô hạn

limitlessness of thought

sự vô hạn của suy nghĩ

limitlessness of dreams

giấc mơ vô hạn

limitlessness in possibilities

những khả năng vô hạn

limitlessness of love

tình yêu vô hạn

Câu ví dụ

the concept of limitlessness inspires creativity.

khái niệm về vô hạn cảm hứng cho sự sáng tạo.

in nature, we often find a sense of limitlessness.

trong tự nhiên, chúng ta thường thấy một cảm giác về vô hạn.

her dreams reflect a spirit of limitlessness.

những giấc mơ của cô thể hiện tinh thần vô hạn.

limitlessness can lead to both opportunities and challenges.

vô hạn có thể dẫn đến cả cơ hội và thách thức.

we should embrace the limitlessness of our potential.

chúng ta nên đón nhận vô hạn của tiềm năng của chúng ta.

the limitlessness of the universe fascinates scientists.

vô hạn của vũ trụ gây ra sự thích thú cho các nhà khoa học.

limitlessness encourages us to think outside the box.

vô hạn khuyến khích chúng ta suy nghĩ vượt ra khỏi khuôn khổ.

they explored the limitlessness of human imagination.

họ khám phá vô hạn của trí tưởng tượng con người.

limitlessness can sometimes feel overwhelming.

vô hạn đôi khi có thể cảm thấy quá sức.

she believes in the limitlessness of love.

cô tin vào vô hạn của tình yêu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay