| số nhiều | limnings |
limning beauty
thao tác vẽ phác
limning details
thao tác vẽ chi tiết
limning shadows
thao tác vẽ bóng
limning emotions
thao tác vẽ cảm xúc
limning light
thao tác vẽ ánh sáng
limning landscapes
thao tác vẽ phong cảnh
limning stories
thao tác vẽ câu chuyện
limning forms
thao tác vẽ hình dạng
limning characters
thao tác vẽ nhân vật
limning visions
thao tác vẽ tầm nhìn
he spent hours limning the beautiful landscape.
anh ấy đã dành hàng giờ để vẽ lại cảnh quan tuyệt đẹp.
the artist is known for limning intricate details in her paintings.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc vẽ lại những chi tiết phức tạp trong các bức tranh của cô ấy.
limning the emotions of the characters is essential for this novel.
việc vẽ lại cảm xúc của các nhân vật là điều cần thiết cho cuốn tiểu thuyết này.
she enjoys limning scenes from her favorite books.
cô ấy thích vẽ lại các cảnh từ những cuốn sách yêu thích của mình.
the documentary focused on limning the struggles of the community.
phim tài liệu tập trung vào việc vẽ lại những khó khăn của cộng đồng.
he has a unique style of limning portraits.
anh ấy có phong cách vẽ chân dung độc đáo.
limning the history of the city can be a challenging task.
việc vẽ lại lịch sử của thành phố có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.
the poet excels at limning vivid imagery in her verses.
nhà thơ rất giỏi trong việc vẽ lại những hình ảnh sống động trong các vần thơ của cô ấy.
limning the beauty of nature is her passion.
việc vẽ lại vẻ đẹp của thiên nhiên là niềm đam mê của cô ấy.
the exhibition featured artists limning their cultural heritage.
triển lãm giới thiệu các nghệ sĩ vẽ lại di sản văn hóa của họ.
limning beauty
thao tác vẽ phác
limning details
thao tác vẽ chi tiết
limning shadows
thao tác vẽ bóng
limning emotions
thao tác vẽ cảm xúc
limning light
thao tác vẽ ánh sáng
limning landscapes
thao tác vẽ phong cảnh
limning stories
thao tác vẽ câu chuyện
limning forms
thao tác vẽ hình dạng
limning characters
thao tác vẽ nhân vật
limning visions
thao tác vẽ tầm nhìn
he spent hours limning the beautiful landscape.
anh ấy đã dành hàng giờ để vẽ lại cảnh quan tuyệt đẹp.
the artist is known for limning intricate details in her paintings.
nghệ sĩ nổi tiếng với việc vẽ lại những chi tiết phức tạp trong các bức tranh của cô ấy.
limning the emotions of the characters is essential for this novel.
việc vẽ lại cảm xúc của các nhân vật là điều cần thiết cho cuốn tiểu thuyết này.
she enjoys limning scenes from her favorite books.
cô ấy thích vẽ lại các cảnh từ những cuốn sách yêu thích của mình.
the documentary focused on limning the struggles of the community.
phim tài liệu tập trung vào việc vẽ lại những khó khăn của cộng đồng.
he has a unique style of limning portraits.
anh ấy có phong cách vẽ chân dung độc đáo.
limning the history of the city can be a challenging task.
việc vẽ lại lịch sử của thành phố có thể là một nhiệm vụ đầy thử thách.
the poet excels at limning vivid imagery in her verses.
nhà thơ rất giỏi trong việc vẽ lại những hình ảnh sống động trong các vần thơ của cô ấy.
limning the beauty of nature is her passion.
việc vẽ lại vẻ đẹp của thiên nhiên là niềm đam mê của cô ấy.
the exhibition featured artists limning their cultural heritage.
triển lãm giới thiệu các nghệ sĩ vẽ lại di sản văn hóa của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay