lineate

[Mỹ]/ˈlaɪniət/
[Anh]/ˈlaɪniˌeɪt/

Dịch

adj.có đường hoặc dấu hiệu

Cụm từ & Cách kết hợp

lineate pattern

mẫu hình đường kẻ

lineate form

dạng đường kẻ

lineate structure

cấu trúc đường kẻ

lineate design

thiết kế đường kẻ

lineate feature

tính năng đường kẻ

lineate style

phong cách đường kẻ

lineate shape

hình dạng đường kẻ

lineate boundary

ranh giới đường kẻ

lineate segment

đoạn đường kẻ

lineate edge

đường viền

Câu ví dụ

the artist will lineate the boundaries of the mural.

nghệ sĩ sẽ phác thảo các ranh giới của bức tranh tường.

it is essential to lineate the main ideas in your essay.

Điều cần thiết là phải phác thảo các ý chính trong bài luận của bạn.

scientists often lineate the phases of a project for clarity.

Các nhà khoa học thường phác thảo các giai đoạn của một dự án để rõ ràng hơn.

the map will lineate the hiking trails in the park.

Bản đồ sẽ phác thảo các đường đi bộ đường dài trong công viên.

teachers should lineate the curriculum for better student understanding.

Giáo viên nên phác thảo chương trình giảng dạy để học sinh hiểu rõ hơn.

before starting the project, we need to lineate our goals.

Trước khi bắt đầu dự án, chúng ta cần phác thảo các mục tiêu của mình.

the architect will lineate the design of the new building.

Kiến trúc sư sẽ phác thảo thiết kế của tòa nhà mới.

to improve communication, we should lineate our roles in the team.

Để cải thiện giao tiếp, chúng ta nên phác thảo vai trò của mình trong nhóm.

lineate the steps needed to complete the assignment.

Phác thảo các bước cần thiết để hoàn thành bài tập.

the researcher will lineate the variables in the study.

Nhà nghiên cứu sẽ phác thảo các biến số trong nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay