lines of code
dòng mã
draw lines
vẽ đường
lines up
xếp hàng
lines of sight
tầm nhìn
lines of text
dòng chữ
lines of inquiry
hướng điều tra
lines of business
lĩnh vực kinh doanh
lines of communication
kênh liên lạc
following lines
các dòng sau
lines of reasoning
luận điểm
the long lines at the amusement park were discouraging.
Những hàng dài chờ đợi tại công viên giải trí thật đáng khích bác.
follow the lines on the map to find the museum.
Hãy làm theo các đường kẻ trên bản đồ để tìm đến bảo tàng.
he drew several lines to connect the dots.
Anh ấy đã vẽ nhiều đường kẻ để nối các điểm lại với nhau.
the company's bottom lines have been improving recently.
Kết quả kinh doanh của công ty đã có sự cải thiện gần đây.
the artist used bold lines to define the shapes.
Nghệ sĩ đã sử dụng những đường kẻ đậm để định hình các hình dạng.
we need to draw the lines of communication clearly.
Chúng ta cần phải vạch rõ các kênh liên lạc.
the product's bottom line is its affordability.
Điểm mấu chốt của sản phẩm là giá cả phải chăng.
the building's lines are sleek and modern.
Kiến trúc của tòa nhà có những đường nét thanh lịch và hiện đại.
please stay behind the lines during the event.
Xin vui lòng ở phía sau các đường kẻ trong suốt sự kiện.
the telephone lines were down due to the storm.
Các đường dây điện thoại bị hỏng do bão.
the lines of inquiry led to a breakthrough.
Các hướng điều tra đã dẫn đến một đột phá.
the actor delivered his lines with great emotion.
Diễn viên đã thể hiện lời thoại của mình với rất nhiều cảm xúc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay