lineshaft drive
bộ truyền trục ngang
lineshaft conveyor
băng tải trục ngang
lineshaft system
hệ thống trục ngang
lineshaft motor
động cơ trục ngang
lineshaft assembly
cụm trục ngang
lineshaft operation
vận hành trục ngang
lineshaft layout
bố trí trục ngang
lineshaft transmission
truyền động trục ngang
lineshaft installation
lắp đặt trục ngang
lineshaft maintenance
bảo trì trục ngang
the factory uses a lineshaft to power multiple machines.
nhà máy sử dụng trục dẫn động để cung cấp năng lượng cho nhiều máy móc.
a lineshaft system can improve efficiency in manufacturing.
hệ thống trục dẫn động có thể cải thiện hiệu quả sản xuất.
we need to inspect the lineshaft for any signs of wear.
chúng ta cần kiểm tra trục dẫn động xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
the lineshaft drives the conveyor belt in the assembly line.
trục dẫn động truyền động băng tải trong dây chuyền lắp ráp.
lineshafts are commonly used in older industrial setups.
trục dẫn động thường được sử dụng trong các thiết lập công nghiệp cũ.
replacing the lineshaft could reduce operational costs.
việc thay thế trục dẫn động có thể giảm chi phí vận hành.
he explained how the lineshaft connects different machines.
anh ấy giải thích cách trục dẫn động kết nối các máy móc khác nhau.
maintenance of the lineshaft is crucial for smooth operations.
việc bảo trì trục dẫn động rất quan trọng để đảm bảo vận hành trơn tru.
the lineshaft design allows for easy modification of the layout.
thiết kế trục dẫn động cho phép dễ dàng sửa đổi bố cục.
understanding lineshaft mechanics is essential for engineers.
hiểu cơ chế hoạt động của trục dẫn động là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
lineshaft drive
bộ truyền trục ngang
lineshaft conveyor
băng tải trục ngang
lineshaft system
hệ thống trục ngang
lineshaft motor
động cơ trục ngang
lineshaft assembly
cụm trục ngang
lineshaft operation
vận hành trục ngang
lineshaft layout
bố trí trục ngang
lineshaft transmission
truyền động trục ngang
lineshaft installation
lắp đặt trục ngang
lineshaft maintenance
bảo trì trục ngang
the factory uses a lineshaft to power multiple machines.
nhà máy sử dụng trục dẫn động để cung cấp năng lượng cho nhiều máy móc.
a lineshaft system can improve efficiency in manufacturing.
hệ thống trục dẫn động có thể cải thiện hiệu quả sản xuất.
we need to inspect the lineshaft for any signs of wear.
chúng ta cần kiểm tra trục dẫn động xem có dấu hiệu hao mòn hay không.
the lineshaft drives the conveyor belt in the assembly line.
trục dẫn động truyền động băng tải trong dây chuyền lắp ráp.
lineshafts are commonly used in older industrial setups.
trục dẫn động thường được sử dụng trong các thiết lập công nghiệp cũ.
replacing the lineshaft could reduce operational costs.
việc thay thế trục dẫn động có thể giảm chi phí vận hành.
he explained how the lineshaft connects different machines.
anh ấy giải thích cách trục dẫn động kết nối các máy móc khác nhau.
maintenance of the lineshaft is crucial for smooth operations.
việc bảo trì trục dẫn động rất quan trọng để đảm bảo vận hành trơn tru.
the lineshaft design allows for easy modification of the layout.
thiết kế trục dẫn động cho phép dễ dàng sửa đổi bố cục.
understanding lineshaft mechanics is essential for engineers.
hiểu cơ chế hoạt động của trục dẫn động là điều cần thiết đối với các kỹ sư.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay