lingala

[Mỹ]/lɪŋˈɡɑːlə/
[Anh]/lɪŋˈɡɑlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một ngôn ngữ Bantu được nói ở Congo và Zaire
adj. liên quan đến ngôn ngữ Lingala

Cụm từ & Cách kết hợp

lingala music

âm nhạc Lingala

lingala dance

nhảy múa Lingala

lingala language

ngôn ngữ Lingala

lingala culture

văn hóa Lingala

lingala songs

những bài hát Lingala

lingala rhythms

nhịp điệu Lingala

lingala words

các từ Lingala

lingala artists

các nghệ sĩ Lingala

lingala phrases

các cụm từ Lingala

lingala heritage

di sản Lingala

Câu ví dụ

lingala is widely spoken in the democratic republic of congo.

ngôn ngữ Lingala được sử dụng rộng rãi ở Cộng hòa Dân chủ Congo.

many people learn lingala to connect with local culture.

nhiều người học tiếng Lingala để kết nối với văn hóa địa phương.

lingala music has a vibrant and rhythmic style.

âm nhạc Lingala có phong cách sôi động và nhịp nhàng.

understanding lingala can enhance your travel experience.

hiểu tiếng Lingala có thể nâng cao trải nghiệm du lịch của bạn.

there are many resources available to learn lingala.

có rất nhiều tài liệu để học tiếng Lingala.

lingala is often used in congolese cinema.

tiếng Lingala thường được sử dụng trong điện ảnh Congo.

speaking lingala can help you make new friends.

nói tiếng Lingala có thể giúp bạn kết bạn mới.

lingala phrases are essential for effective communication.

các cụm từ Lingala rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.

many songs in africa are sung in lingala.

nhiều bài hát ở Châu Phi được hát bằng tiếng Lingala.

learning lingala opens doors to new opportunities.

học tiếng Lingala mở ra những cơ hội mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay