lingerers

[Mỹ]/ˈlɪŋɡərəz/
[Anh]/ˈlɪŋɡərərz/

Dịch

n. những người ở lại một nơi lâu hơn mong đợi hoặc cần thiết, thường không muốn rời đi

Cụm từ & Cách kết hợp

the lingerers

những người ở lại

Câu ví dụ

the last lingerers refused to leave the concert hall after the music stopped.

những người linger cuối cùng từ chối rời khỏi nhà hát sau khi âm nhạc dừng lại.

patient lingerers waited at the airport gate for hours, hoping for an update.

những người linger kiên nhẫn chờ đợi tại cổng sân bay trong nhiều giờ, hy vọng sẽ có thông báo mới.

the lingerers in the café seemed in no hurry to finish their conversations.

những người linger trong quán cà phê dường như không vội kết thúc cuộc trò chuyện của họ.

autumn lingerers, the last birds of summer, clung to the fading warmth.

những người linger mùa thu, những chú chim cuối cùng của mùa hè, bám vào sự ấm áp đang dần biến mất.

reluctant lingerers at the party stood near the exit, coats already on.

những người linger miễn cưỡng tại bữa tiệc đứng gần lối ra, áo khoác đã mặc sẵn.

the lingerers in the museum gallery ignored the closing announcements.

những người linger trong phòng trưng bày bảo tàng bỏ qua các thông báo đóng cửa.

quiet lingerers sat on the park bench as twilight settled over the city.

những người linger yên lặng ngồi trên ghế công viên khi hoàng hôn buông xuống thành phố.

stubborn lingerers insisted on staying past the designated closing time.

những người linger cứng đầu nhất quyết ở lại sau giờ đóng cửa được chỉ định.

the lingerers behind the crowd had no idea what they were waiting for.

những người linger phía sau đám đông không biết họ đang chờ đợi điều gì.

winter lingerers, those few brave souls, walked the snowy streets alone.

những người linger mùa đông, những tâm hồn dũng cảm hiếm hoi, đi dạo một mình trên những con phố tuyết trắng.

the lingerers at the funeral stood in silent tribute long after others left.

những người linger tại lễ tang đứng trong sự tưởng niệm im lặng lâu sau khi những người khác đã rời đi.

persistent lingerers at the box office refused to accept that tickets were sold out.

những người linger kiên trì tại quầy vé từ chối chấp nhận rằng vé đã bán hết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay