liniments

[Mỹ]/ˈlɪnɪmənts/
[Anh]/ˈlɪnɪmənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dung dịch hoặc kem có thuốc để xoa lên cơ thể nhằm giảm đau

Cụm từ & Cách kết hợp

cooling liniments

liniments làm mát

pain relief liniments

liniments giảm đau

herbal liniments

liniments thảo dược

warming liniments

liniments làm ấm

medicated liniments

liniments có chứa thuốc

muscle liniments

liniments cho cơ bắp

soothing liniments

liniments làm dịu

topical liniments

liniments bôi ngoài da

liniments application

cách sử dụng liniments

liniments for athletes

liniments cho vận động viên

Câu ví dụ

he applied liniments to soothe his sore muscles after the workout.

anh ấy đã sử dụng các loại thuốc xoa bóp để làm dịu các cơ bắp bị đau nhức sau khi tập luyện.

liniments can provide relief for joint pain and inflammation.

thuốc xoa bóp có thể giúp giảm đau và viêm khớp.

always read the label before using liniments to avoid allergic reactions.

luôn đọc nhãn trước khi sử dụng thuốc xoa bóp để tránh các phản ứng dị ứng.

many athletes rely on liniments for quick pain relief during competitions.

nhiều vận động viên dựa vào thuốc xoa bóp để giảm đau nhanh chóng trong các cuộc thi.

she keeps a bottle of liniment in her gym bag for post-workout care.

cô ấy luôn để một lọ thuốc xoa bóp trong túi tập thể dục của mình để chăm sóc sau khi tập luyện.

liniments are often used in massage therapy to enhance muscle relaxation.

thuốc xoa bóp thường được sử dụng trong liệu pháp massage để tăng cường sự thư giãn của cơ bắp.

after a long day, he finds comfort in using liniments on his tired feet.

sau một ngày dài, anh ấy thấy thoải mái khi sử dụng thuốc xoa bóp cho đôi chân mệt mỏi của mình.

some liniments contain menthol, which provides a cooling effect.

một số loại thuốc xoa bóp có chứa menthol, mang lại hiệu ứng làm mát.

it's important to apply liniments evenly for the best results.

điều quan trọng là phải thoa đều thuốc xoa bóp để có kết quả tốt nhất.

he learned how to make herbal liniments from his grandmother.

anh ấy đã học cách làm thuốc xoa bóp thảo dược từ bà của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay