linkmen

[Mỹ]/ˈlɪŋk.mæn/
[Anh]/ˈlɪŋk.mæn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. trung gian hoặc đại lý; người dẫn chương trình

Cụm từ & Cách kết hợp

main linkman

liên hệ chính

project linkman

liên hệ dự án

linkman role

vai trò liên hệ

linkman contact

liên hệ liên hệ

linkman network

mạng lưới liên hệ

linkman duties

nhiệm vụ của liên hệ

linkman position

vị trí liên hệ

linkman assignment

phân công liên hệ

linkman information

thông tin liên hệ

linkman meeting

họp liên hệ

Câu ví dụ

the linkman for the project is responsible for communication.

người phụ trách liên lạc cho dự án chịu trách nhiệm về giao tiếp.

she acted as the linkman between the two departments.

cô ấy đóng vai trò là người liên kết giữa hai phòng ban.

our linkman will provide you with all the necessary information.

người liên hệ của chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn tất cả thông tin cần thiết.

the linkman helped to resolve the issues quickly.

người liên hệ đã giúp giải quyết các vấn đề một cách nhanh chóng.

as the linkman, he ensured everyone was on the same page.

với vai trò là người liên kết, anh ấy đã đảm bảo mọi người đều hiểu rõ về tình hình.

the company appointed a new linkman for international affairs.

công ty đã bổ nhiệm một người liên hệ mới phụ trách các vấn đề quốc tế.

our linkman is available for any inquiries you may have.

người liên hệ của chúng tôi luôn sẵn sàng giải đáp mọi thắc mắc của bạn.

the linkman coordinated the meeting between the two teams.

người liên hệ đã điều phối cuộc họp giữa hai đội.

he is a reliable linkman for our business partners.

anh ấy là một người liên hệ đáng tin cậy cho các đối tác kinh doanh của chúng tôi.

the linkman provided updates on the project's progress.

người liên hệ đã cung cấp thông tin cập nhật về tiến độ của dự án.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay