linocut print
in khắc linoleum
linocut technique
kỹ thuật khắc linoleum
linocut artist
nghệ sĩ khắc linoleum
linocut block
khối khắc linoleum
linocut design
thiết kế khắc linoleum
linocut workshop
hội thảo khắc linoleum
linocut carving
điêu khắc linoleum
linocut paper
giấy khắc linoleum
linocut series
chủ đề khắc linoleum
linocut exhibition
triển lãm khắc linoleum
she created a beautiful linocut for the exhibition.
Cô ấy đã tạo ra một bản in linoleum đẹp cho triển lãm.
linocut techniques can produce stunning results.
Các kỹ thuật in linoleum có thể tạo ra kết quả tuyệt đẹp.
he enjoys experimenting with linocut prints.
Anh ấy thích thử nghiệm với các bản in linoleum.
linocut is a popular medium among contemporary artists.
In linoleum là một phương tiện phổ biến trong số các nghệ sĩ đương đại.
she learned linocut in her art class.
Cô ấy đã học in linoleum trong lớp học nghệ thuật của mình.
his linocut captures the essence of the landscape.
Bản in linoleum của anh ấy nắm bắt được bản chất của cảnh quan.
they held a workshop on linocut techniques.
Họ đã tổ chức một hội thảo về các kỹ thuật in linoleum.
linocut prints can be easily reproduced.
Các bản in linoleum có thể dễ dàng tái tạo.
she sells her linocut artwork at local markets.
Cô ấy bán các tác phẩm in linoleum của mình tại các chợ địa phương.
he is known for his intricate linocut designs.
Anh ấy nổi tiếng với các thiết kế in linoleum phức tạp của mình.
linocut print
in khắc linoleum
linocut technique
kỹ thuật khắc linoleum
linocut artist
nghệ sĩ khắc linoleum
linocut block
khối khắc linoleum
linocut design
thiết kế khắc linoleum
linocut workshop
hội thảo khắc linoleum
linocut carving
điêu khắc linoleum
linocut paper
giấy khắc linoleum
linocut series
chủ đề khắc linoleum
linocut exhibition
triển lãm khắc linoleum
she created a beautiful linocut for the exhibition.
Cô ấy đã tạo ra một bản in linoleum đẹp cho triển lãm.
linocut techniques can produce stunning results.
Các kỹ thuật in linoleum có thể tạo ra kết quả tuyệt đẹp.
he enjoys experimenting with linocut prints.
Anh ấy thích thử nghiệm với các bản in linoleum.
linocut is a popular medium among contemporary artists.
In linoleum là một phương tiện phổ biến trong số các nghệ sĩ đương đại.
she learned linocut in her art class.
Cô ấy đã học in linoleum trong lớp học nghệ thuật của mình.
his linocut captures the essence of the landscape.
Bản in linoleum của anh ấy nắm bắt được bản chất của cảnh quan.
they held a workshop on linocut techniques.
Họ đã tổ chức một hội thảo về các kỹ thuật in linoleum.
linocut prints can be easily reproduced.
Các bản in linoleum có thể dễ dàng tái tạo.
she sells her linocut artwork at local markets.
Cô ấy bán các tác phẩm in linoleum của mình tại các chợ địa phương.
he is known for his intricate linocut designs.
Anh ấy nổi tiếng với các thiết kế in linoleum phức tạp của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay