woodcut

[Mỹ]/'wʊdkʌt/
[Anh]/'wʊdkʌt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bản in được làm từ khắc gỗ; một hình ảnh hoặc thiết kế được chạm khắc vào một khối gỗ và được sử dụng để in.

Cụm từ & Cách kết hợp

engraved woodcut

khắc gỗ có chạm khắc

traditional woodcut

khắc gỗ truyền thống

modern woodcut

khắc gỗ hiện đại

Câu ví dụ

The artist used a woodcut to create a print of the landscape.

Nghệ sĩ đã sử dụng một bản khắc gỗ để tạo ra một bản in phong cảnh.

Woodcut illustrations were commonly used in old books.

Minh họa khắc gỗ thường được sử dụng trong các cuốn sách cổ.

She learned the art of woodcut printing in art class.

Cô ấy đã học nghệ thuật in khắc gỗ ở lớp học nghệ thuật.

The museum displayed a collection of historic woodcut prints.

Bảo tàng trưng bày bộ sưu tập các bản in khắc gỗ mang tính lịch sử.

He admired the intricate details in the woodcut design.

Anh ấy ngưỡng mộ những chi tiết phức tạp trong thiết kế khắc gỗ.

The woodcutting tool was used to carve intricate patterns into the wood.

Dụng cụ khắc gỗ được sử dụng để chạm khắc các họa tiết phức tạp lên gỗ.

Woodcut prints are a popular form of art in many cultures.

Bản in khắc gỗ là một hình thức nghệ thuật phổ biến ở nhiều nền văn hóa.

She bought a framed woodcut to hang on her living room wall.

Cô ấy đã mua một bản khắc gỗ có khung để treo trên tường phòng khách của mình.

The woodcutting process requires precision and patience.

Quy trình khắc gỗ đòi hỏi sự chính xác và kiên nhẫn.

The artist's signature was often found at the bottom of the woodcut print.

Chữ ký của họa sĩ thường được tìm thấy ở phía dưới bản in khắc gỗ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay