linum

[Mỹ]/ˈlaɪ.nəm/
[Anh]/ˈlaɪ.nəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chi của cây có hoa, thường được biết đến với tên gọi là cây lanh; cây lanh
Word Forms
số nhiềulinums

Cụm từ & Cách kết hợp

linum usitatissimum

linum usitatissimum

linum extract

linum extract

linum oil

linum oil

linum seed

linum seed

linum fiber

linum fiber

linum cultivation

linum cultivation

linum benefits

linum benefits

linum properties

linum properties

linum species

linum species

linum research

linum research

Câu ví dụ

linum is often used in traditional medicine.

linum thường được sử dụng trong y học truyền thống.

the fibers from linum plants are very strong.

Những sợi từ cây linum rất chắc chắn.

linum seeds are rich in omega-3 fatty acids.

Hạt linum giàu axit béo omega-3.

people often use linum oil in cooking.

Người ta thường sử dụng dầu linum trong nấu ăn.

linum can be grown in various climates.

Linum có thể được trồng ở nhiều vùng khí hậu khác nhau.

the cultivation of linum dates back thousands of years.

Việc trồng trọt linum có lịch sử lâu đời hàng ngàn năm.

linum is known for its health benefits.

Linum được biết đến với những lợi ích sức khỏe.

many textiles are made from linum fibers.

Nhiều loại vải được làm từ sợi linum.

linum can help improve digestive health.

Linum có thể giúp cải thiện sức khỏe tiêu hóa.

farmers are increasingly planting linum for its versatility.

Nông dân ngày càng trồng nhiều linum vì tính linh hoạt của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay