lionisers

[Mỹ]/ˈlaɪənaɪzəz/
[Anh]/ˈlaɪənaɪzərz/

Dịch

n. những người coi ai đó như một ngôi sao

Câu ví dụ

the critics were lionisers of the young artist's bold style.

những nhà phê bình là những người ngợi ca phong cách dũng cảm của nghệ sĩ trẻ.

hollywood often produces lionisers of celebrity culture.

Hollywood thường sản xuất những người ngợi ca văn hóa ngôi sao.

she is one of the most vocal lionisers of traditional values.

Cô là một trong những người ngợi ca giá trị truyền thống tích cực nhất.

the journalist acted as a lioniser for the controversial politician.

nhà báo đã đóng vai trò là người ngợi ca cho chính trị gia gây tranh cãi.

social media has created countless lionisers of instant fame.

Mạng xã hội đã tạo ra vô số người ngợi ca danh tiếng tức thời.

the biographer was accused of being a lioniser rather than a fair chronicler.

nhà sử học bị chỉ trích là một người ngợi ca thay vì một nhà ghi chép công bằng.

some scholars remain lionisers of the ancient philosophical texts.

Một số học giả vẫn là những người ngợi ca các văn bản triết học cổ đại.

the fan club serves as lionisers of the pop sensation's image.

hội fan đóng vai trò là những người ngợi ca hình ảnh của hiện tượng âm nhạc.

he gained a reputation as a lioniser of modernist architecture.

Ông đã có danh tiếng là một người ngợi ca kiến trúc hiện đại.

the documentary exposes how the media lionisers historical figures.

phim tài liệu tiết lộ cách truyền thông ngợi ca các nhân vật lịch sử.

throughout history, certain leaders have had their lionisers.

trong suốt lịch sử, một số nhà lãnh đạo đã có những người ngợi ca của họ.

the magazine's editor is known as a lioniser of emerging writers.

biên tập viên của tạp chí được biết đến là người ngợi ca các nhà văn mới nổi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay