lipases

[Mỹ]/ˈlaɪpeɪs/
[Anh]/ˈlaɪpeɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một enzyme xúc tác sự phân hủy của chất béo

Cụm từ & Cách kết hợp

lipase activity

hoạt động của lipase

lipase levels

mức độ lipase

lipase test

xét nghiệm lipase

lipase deficiency

thiếu hụt lipase

lipase production

sản xuất lipase

lipase function

chức năng của lipase

lipase enzyme

enzyme lipase

lipase sources

nguồn lipase

lipase regulation

điều hòa lipase

lipase assay

xét nghiệm lipase

Câu ví dụ

lipase is essential for the digestion of fats.

lipase rất cần thiết cho việc tiêu hóa chất béo.

high levels of lipase can indicate pancreatic problems.

mức độ lipase cao có thể cho thấy các vấn đề về tuyến tụy.

doctors often measure lipase levels in blood tests.

các bác sĩ thường đo mức độ lipase trong các xét nghiệm máu.

some individuals may have a deficiency in lipase.

một số người có thể bị thiếu hụt lipase.

lipase helps break down triglycerides in the body.

lipase giúp phân hủy triglycerides trong cơ thể.

supplementing with lipase can aid digestion.

việc bổ sung lipase có thể hỗ trợ tiêu hóa.

patients with cystic fibrosis often have low lipase activity.

bệnh nhân bị xơ nang thường có hoạt động lipase thấp.

research shows lipase plays a role in obesity.

nghiên cứu cho thấy lipase đóng vai trò trong béo phì.

enzymes like lipase are crucial for metabolic processes.

các enzyme như lipase rất quan trọng cho các quá trình trao đổi chất.

some foods can enhance lipase production in the body.

một số loại thực phẩm có thể tăng cường sản xuất lipase trong cơ thể.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay