lipp

[Mỹ]//lɪp//
[Anh]//lɪp//
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một họ hoặc tên địa phương.
Word Forms
số nhiềulipps

Câu ví dụ

she applied lip balm before going out in the cold wind.

Cô ấy thoa son dưỡng môi trước khi ra ngoài trời lạnh.

the dancer wore pink lip gloss that sparkled under the stage lights.

Nữ vũ công thoa son bóng hồng lấp lánh dưới ánh đèn sân khấu.

she chose a red lipstick to match her evening dress.

Cô ấy chọn một thỏi son đỏ để phù hợp với chiếc váy buổi tối của mình.

he bit his lip to keep from laughing at the funny joke.

Anh ấy cắn môi để không bật cười trước câu chuyện vui.

the upper lip showed a slight tremble when she received the news.

Môi trên của cô ấy run rẩy nhẹ khi nhận được tin tức.

she pressed her lower lip against the cold glass window.

Cô ấy ấn môi dưới vào cửa sổ kính lạnh.

the baby tried to blow raspberries on his lip.

Em bé cố gắng thổi bong bóng trên môi của mình.

he had a small cut on his lip from the accident.

Anh ấy bị một vết cắt nhỏ trên môi do tai nạn.

the singer touched her lip during the dramatic pause in the song.

Ca sĩ chạm môi trong khi có một khoảng lặng đầy kịch tính trong bài hát.

she puckered her lips to apply the new lip color evenly.

Cô ấy chuốt môi để thoa đều màu son mới.

the child had chocolate all over his lips after eating the candy.

Đứa trẻ có chocolate trên khắp môi sau khi ăn xong kẹo.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay