| số nhiều | liquers |
the chef added a splash of coffee liqueur to enhance the chocolate dessert flavor.
Người đầu bếp thêm một chút rượu cà phê để làm nổi bật hương vị món tráng miệng socola.
she enjoys sipping peach liqueur after dinner as a relaxing ritual.
Cô ấy thích nhâm nhi rượu mơ sau bữa tối như một nghi lễ thư giãn.
the bartender prepared an elegant cocktail with premium cream liqueur and fresh cream.
Người pha chế đã chuẩn bị một cocktail tinh tế với rượu kem cao cấp và kem tươi.
many european countries are famous for producing exquisite fruit liqueur varieties.
Nhiều nước châu Âu nổi tiếng với việc sản xuất các loại rượu trái cây tinh xảo.
he collected rare artisanal liqueur bottles from different regions around the world.
Anh ấy sưu tầm các chai rượu thủ công hiếm từ các khu vực khác nhau trên toàn thế giới.
the café offers specialty drinks featuring irish cream liqueur and espresso.
Cà phê cung cấp các đồ uống đặc biệt với rượu kem Ireland và cà phê espresso.
traditional recipes often call for adding orange liqueur to enhance dessert sauces.
Các công thức truyền thống thường yêu cầu thêm rượu cam để làm nổi bật các loại sốt tráng miệng.
the sophisticated liqueur tasting event featured over fifty different premium brands.
Sự kiện nếm thử rượu tinh tế có hơn năm mươi thương hiệu cao cấp khác nhau.
children were fascinated by the chocolate liqueur truffles at the specialty shop.
Các em nhỏ bị thu hút bởi những viên socola rượu ở cửa hàng đặc sản.
the restaurant's dessert menu included an innovative dish with hazelnut liqueur drizzle.
Menu tráng miệng của nhà hàng bao gồm một món ăn sáng tạo với nước sốt rượu hạnh nhân.
premium chocolate liqueur pairs wonderfully with strong espresso and aged cheese.
Rượu socola cao cấp kết hợp tuyệt vời với cà phê mạnh và phô mai chín.
the gift shop sold decorative liqueur glasses and curated sampler sets.
Cửa hàng quà tặng bán các cốc rượu trang trí và bộ mẫu chọn được tuyển chọn.
during holidays, families often prepare traditional recipes featuring warming liqueur.
Vào dịp lễ, các gia đình thường chuẩn bị các công thức truyền thống với rượu ấm.
the sophisticated palates appreciated the delicate almond liqueur's subtle flavors.
Các thực khách tinh tế đánh giá cao hương vị tinh tế của rượu hạnh nhân.
the chef added a splash of coffee liqueur to enhance the chocolate dessert flavor.
Người đầu bếp thêm một chút rượu cà phê để làm nổi bật hương vị món tráng miệng socola.
she enjoys sipping peach liqueur after dinner as a relaxing ritual.
Cô ấy thích nhâm nhi rượu mơ sau bữa tối như một nghi lễ thư giãn.
the bartender prepared an elegant cocktail with premium cream liqueur and fresh cream.
Người pha chế đã chuẩn bị một cocktail tinh tế với rượu kem cao cấp và kem tươi.
many european countries are famous for producing exquisite fruit liqueur varieties.
Nhiều nước châu Âu nổi tiếng với việc sản xuất các loại rượu trái cây tinh xảo.
he collected rare artisanal liqueur bottles from different regions around the world.
Anh ấy sưu tầm các chai rượu thủ công hiếm từ các khu vực khác nhau trên toàn thế giới.
the café offers specialty drinks featuring irish cream liqueur and espresso.
Cà phê cung cấp các đồ uống đặc biệt với rượu kem Ireland và cà phê espresso.
traditional recipes often call for adding orange liqueur to enhance dessert sauces.
Các công thức truyền thống thường yêu cầu thêm rượu cam để làm nổi bật các loại sốt tráng miệng.
the sophisticated liqueur tasting event featured over fifty different premium brands.
Sự kiện nếm thử rượu tinh tế có hơn năm mươi thương hiệu cao cấp khác nhau.
children were fascinated by the chocolate liqueur truffles at the specialty shop.
Các em nhỏ bị thu hút bởi những viên socola rượu ở cửa hàng đặc sản.
the restaurant's dessert menu included an innovative dish with hazelnut liqueur drizzle.
Menu tráng miệng của nhà hàng bao gồm một món ăn sáng tạo với nước sốt rượu hạnh nhân.
premium chocolate liqueur pairs wonderfully with strong espresso and aged cheese.
Rượu socola cao cấp kết hợp tuyệt vời với cà phê mạnh và phô mai chín.
the gift shop sold decorative liqueur glasses and curated sampler sets.
Cửa hàng quà tặng bán các cốc rượu trang trí và bộ mẫu chọn được tuyển chọn.
during holidays, families often prepare traditional recipes featuring warming liqueur.
Vào dịp lễ, các gia đình thường chuẩn bị các công thức truyền thống với rượu ấm.
the sophisticated palates appreciated the delicate almond liqueur's subtle flavors.
Các thực khách tinh tế đánh giá cao hương vị tinh tế của rượu hạnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay