liquidambars

[Mỹ]/ˌlɪkwɪˈdæmbə/
[Anh]/ˌlɪkwɪˈdæmbər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại cây nổi tiếng với nhựa thơm; nhựa thu được từ cây này

Cụm từ & Cách kết hợp

liquidambar tree

cây dầu thơm

liquidambar leaves

lá dầu thơm

liquidambar bark

vỏ cây dầu thơm

liquidambar wood

gỗ dầu thơm

liquidambar species

các loài dầu thơm

liquidambar sap

mủ dầu thơm

liquidambar fruit

quả dầu thơm

liquidambar cultivation

trồng dầu thơm

liquidambar habitat

môi trường sống của dầu thơm

liquidambar foliage

tán lá dầu thơm

Câu ví dụ

the liquidambar tree is known for its stunning fall colors.

cây liquidambar nổi tiếng với những màu sắc thu rực rỡ.

many parks feature liquidambar for their shade and beauty.

nhiều công viên có sử dụng liquidambar vì bóng mát và vẻ đẹp của chúng.

liquidambar leaves can turn bright red and yellow in autumn.

lá cây liquidambar có thể chuyển sang màu đỏ và vàng rực rỡ vào mùa thu.

gardeners often choose liquidambar for landscaping projects.

các nhà làm vườn thường chọn liquidambar cho các dự án cảnh quan.

the wood of the liquidambar tree is prized for its durability.

gỗ của cây liquidambar được đánh giá cao vì độ bền của nó.

liquidambar is also known as sweetgum in some regions.

liquidambar còn được biết đến với tên gọi sweetgum ở một số vùng.

children enjoy playing under the liquidambar's wide canopy.

trẻ em thích chơi đùa dưới tán cây rộng lớn của liquidambar.

liquidambar trees attract various wildlife to gardens.

cây liquidambar thu hút nhiều loài động vật hoang dã đến với vườn.

the fragrant resin of liquidambar is used in perfumes.

nhựa thơm của liquidambar được sử dụng trong nước hoa.

liquidambar can be found in both urban and rural settings.

liquidambar có thể được tìm thấy ở cả khu vực đô thị và nông thôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay