liquidisers

[Mỹ]/ˈlɪkwɪdaɪzə/
[Anh]/ˈlɪkwɪdaɪzər/

Dịch

n. (thường là điện) thiết bị để làm nước trái cây hoặc sinh tố

Cụm từ & Cách kết hợp

use liquidiser

sử dụng máy xay sinh tố

buy liquidiser

mua máy xay sinh tố

clean liquidiser

vệ sinh máy xay sinh tố

repair liquidiser

sửa chữa máy xay sinh tố

electric liquidiser

máy xay sinh tố điện

kitchen liquidiser

máy xay sinh tố nhà bếp

powerful liquidiser

máy xay sinh tố mạnh mẽ

compact liquidiser

máy xay sinh tố nhỏ gọn

handheld liquidiser

máy xay sinh tố cầm tay

high-speed liquidiser

máy xay sinh tố tốc độ cao

Câu ví dụ

i used the liquidiser to make a smoothie for breakfast.

Tôi đã sử dụng máy xay sinh tố để làm món sinh tố cho bữa sáng.

the liquidiser is perfect for blending soups.

Máy xay sinh tố rất lý tưởng để xay súp.

she poured the ingredients into the liquidiser.

Cô ấy đổ nguyên liệu vào máy xay sinh tố.

my liquidiser broke down after heavy use.

Máy xay sinh tố của tôi bị hỏng sau khi sử dụng nhiều.

using a liquidiser can save you a lot of time in the kitchen.

Sử dụng máy xay sinh tố có thể giúp bạn tiết kiệm rất nhiều thời gian trong bếp.

he prefers to use a liquidiser instead of a food processor.

Anh ấy thích sử dụng máy xay sinh tố hơn là máy chế biến thực phẩm.

always clean the liquidiser immediately after use.

Luôn luôn làm sạch máy xay sinh tố ngay sau khi sử dụng.

can you pass me the liquidiser from the cupboard?

Bạn có thể đưa cho tôi máy xay sinh tố từ tủ không?

she likes to experiment with different recipes in her liquidiser.

Cô ấy thích thử nghiệm với các công thức khác nhau trong máy xay sinh tố của mình.

make sure the lid is on tight before using the liquidiser.

Hãy chắc chắn rằng nắp đậy kín trước khi sử dụng máy xay sinh tố.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay