solidifier

[Mỹ]/[ˈsɒlɪdɪfɪə]/
[Anh]/[ˈsɑːlɪdɪˌfaɪər]/

Dịch

n. Một chất làm cho chất lỏng trở nên rắn; Một người hoặc vật làm cho cái gì đó trở nên chắc chắn hoặc ổn định hơn.
v. Làm cho trở nên rắn; Làm cho cái gì đó trở nên chắc chắn hoặc ổn định hơn.

Cụm từ & Cách kết hợp

solidifier agent

chất làm đặc

using a solidifier

sử dụng chất làm đặc

solidifier added

thêm chất làm đặc

natural solidifier

chất làm đặc tự nhiên

food solidifier

chất làm đặc thực phẩm

solidifier process

quy trình làm đặc

liquid solidifier

chất làm đặc dạng lỏng

acting as solidifier

đóng vai trò như chất làm đặc

solidifier function

chức năng của chất làm đặc

new solidifier

chất làm đặc mới

Câu ví dụ

the baker used a natural solidifier to improve the bread's texture.

Người làm bánh đã sử dụng chất làm đặc tự nhiên để cải thiện kết cấu của bánh mì.

adding a food-grade solidifier prevents the ice cream from melting quickly.

Việc thêm chất làm đặc đạt tiêu chuẩn thực phẩm giúp ngăn chặn kem tan chảy nhanh.

we need a strong solidifier for this gelatin dessert recipe.

Chúng ta cần một chất làm đặc mạnh cho công thức món tráng miệng gelatin này.

the manufacturer included a solidifier in the adhesive formula.

Nhà sản xuất đã đưa chất làm đặc vào công thức keo dán.

a chemical solidifier is essential for creating stable foams.

Một chất làm đặc hóa học là cần thiết để tạo ra các bọt khí ổn định.

the concrete mix contained a powerful solidifier to increase strength.

Hỗn hợp bê tông chứa chất làm đặc mạnh để tăng cường độ bền.

the lab tested various solidifiers for polymer production.

Phòng thí nghiệm đã kiểm tra nhiều loại chất làm đặc cho sản xuất polymer.

a calcium-based solidifier is often used in dairy products.

Một chất làm đặc dựa trên canxi thường được sử dụng trong các sản phẩm từ sữa.

the paint contained a solidifier to prevent running and dripping.

Loại sơn này chứa chất làm đặc để ngăn chảy và lem.

the resin required a specific solidifier for proper curing.

Resin yêu cầu một chất làm đặc cụ thể để có quá trình đóng rắn đúng cách.

we are researching new, eco-friendly solidifier options.

Chúng tôi đang nghiên cứu các lựa chọn chất làm đặc mới, thân thiện với môi trường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay