| số nhiều | litchis |
fresh litchi
vỏ vải tươi
litchi juice
nước vải
litchi fruit
quả vải
litchi dessert
món tráng miệng vải
litchi flavor
vị vải
litchi salad
salad vải
litchi tree
cây vải
canned litchi
vải đóng hộp
litchi season
mùa vải
litchi cocktail
cocktail vải
i love eating fresh litchi in the summer.
Tôi thích ăn vải tươi vào mùa hè.
she made a delicious litchi dessert for the party.
Cô ấy đã làm một món tráng miệng vải ngon tuyệt cho bữa tiệc.
we bought a box of litchi from the market.
Chúng tôi đã mua một hộp vải từ chợ.
litchi is known for its sweet and juicy flavor.
Vải nổi tiếng với hương vị ngọt và mọng nước.
he enjoys litchi juice as a refreshing drink.
Anh ấy thích nước ép vải như một thức uống giải khát.
in chinese culture, litchi symbolizes love and romance.
Trong văn hóa Trung Quốc, vải tượng trưng cho tình yêu và lãng mạn.
we often find litchi in tropical fruit salads.
Chúng tôi thường thấy vải trong các món salad trái cây nhiệt đới.
she decorated the cake with fresh litchi slices.
Cô ấy trang trí bánh với những lát vải tươi.
litchi trees thrive in warm climates.
Cây vải phát triển mạnh ở những vùng khí hậu ấm áp.
they served litchi as a part of the traditional feast.
Họ phục vụ vải như một phần của bữa yến tiệc truyền thống.
fresh litchi
vỏ vải tươi
litchi juice
nước vải
litchi fruit
quả vải
litchi dessert
món tráng miệng vải
litchi flavor
vị vải
litchi salad
salad vải
litchi tree
cây vải
canned litchi
vải đóng hộp
litchi season
mùa vải
litchi cocktail
cocktail vải
i love eating fresh litchi in the summer.
Tôi thích ăn vải tươi vào mùa hè.
she made a delicious litchi dessert for the party.
Cô ấy đã làm một món tráng miệng vải ngon tuyệt cho bữa tiệc.
we bought a box of litchi from the market.
Chúng tôi đã mua một hộp vải từ chợ.
litchi is known for its sweet and juicy flavor.
Vải nổi tiếng với hương vị ngọt và mọng nước.
he enjoys litchi juice as a refreshing drink.
Anh ấy thích nước ép vải như một thức uống giải khát.
in chinese culture, litchi symbolizes love and romance.
Trong văn hóa Trung Quốc, vải tượng trưng cho tình yêu và lãng mạn.
we often find litchi in tropical fruit salads.
Chúng tôi thường thấy vải trong các món salad trái cây nhiệt đới.
she decorated the cake with fresh litchi slices.
Cô ấy trang trí bánh với những lát vải tươi.
litchi trees thrive in warm climates.
Cây vải phát triển mạnh ở những vùng khí hậu ấm áp.
they served litchi as a part of the traditional feast.
Họ phục vụ vải như một phần của bữa yến tiệc truyền thống.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now