lithenesses in motion
sự nhanh nhẹn trong chuyển động
graceful lithenesses
sự nhanh nhẹn duyên dáng
lithenesses of dancers
sự nhanh nhẹn của những người khiêu vũ
natural lithenesses
sự nhanh nhẹn tự nhiên
lithenesses and agility
sự nhanh nhẹn và sự nhanh nhẹn
lithenesses in sports
sự nhanh nhẹn trong thể thao
lithenesses of movement
sự nhanh nhẹn trong chuyển động
enhanced lithenesses
sự nhanh nhẹn được tăng cường
lithenesses in nature
sự nhanh nhẹn trong tự nhiên
lithenesses and flexibility
sự nhanh nhẹn và sự linh hoạt
the dancer showcased her lithenesses during the performance.
Nữ vũ công đã thể hiện sự dẻo dai của mình trong suốt buổi biểu diễn.
his lithenesses allowed him to excel in gymnastics.
Sự dẻo dai của anh ấy đã giúp anh ấy vượt trội trong môn thể dục dụng cụ.
yoga enhances the lithenesses of the body.
Yoga tăng cường sự dẻo dai của cơ thể.
she admired the lithenesses of the athletes in the competition.
Cô ấy ngưỡng mộ sự dẻo dai của các vận động viên trong cuộc thi.
practicing regularly improves your lithenesses.
Tập luyện thường xuyên giúp cải thiện sự dẻo dai của bạn.
the lithenesses of the cat made it a skilled hunter.
Sự dẻo dai của mèo khiến nó trở thành một thợ săn lành nghề.
his lithenesses were evident in his ability to perform complex moves.
Sự dẻo dai của anh ấy thể hiện ở khả năng thực hiện các động tác phức tạp.
dance training enhances both strength and lithenesses.
Đào tạo khiêu vũ tăng cường cả sức mạnh và sự dẻo dai.
her lithenesses were a result of years of ballet practice.
Sự dẻo dai của cô ấy là kết quả của nhiều năm luyện tập ba lê.
the lithenesses of the gymnast impressed the judges.
Sự dẻo dai của vận động viên thể dục dụng cụ đã gây ấn tượng với các trọng tài.
lithenesses in motion
sự nhanh nhẹn trong chuyển động
graceful lithenesses
sự nhanh nhẹn duyên dáng
lithenesses of dancers
sự nhanh nhẹn của những người khiêu vũ
natural lithenesses
sự nhanh nhẹn tự nhiên
lithenesses and agility
sự nhanh nhẹn và sự nhanh nhẹn
lithenesses in sports
sự nhanh nhẹn trong thể thao
lithenesses of movement
sự nhanh nhẹn trong chuyển động
enhanced lithenesses
sự nhanh nhẹn được tăng cường
lithenesses in nature
sự nhanh nhẹn trong tự nhiên
lithenesses and flexibility
sự nhanh nhẹn và sự linh hoạt
the dancer showcased her lithenesses during the performance.
Nữ vũ công đã thể hiện sự dẻo dai của mình trong suốt buổi biểu diễn.
his lithenesses allowed him to excel in gymnastics.
Sự dẻo dai của anh ấy đã giúp anh ấy vượt trội trong môn thể dục dụng cụ.
yoga enhances the lithenesses of the body.
Yoga tăng cường sự dẻo dai của cơ thể.
she admired the lithenesses of the athletes in the competition.
Cô ấy ngưỡng mộ sự dẻo dai của các vận động viên trong cuộc thi.
practicing regularly improves your lithenesses.
Tập luyện thường xuyên giúp cải thiện sự dẻo dai của bạn.
the lithenesses of the cat made it a skilled hunter.
Sự dẻo dai của mèo khiến nó trở thành một thợ săn lành nghề.
his lithenesses were evident in his ability to perform complex moves.
Sự dẻo dai của anh ấy thể hiện ở khả năng thực hiện các động tác phức tạp.
dance training enhances both strength and lithenesses.
Đào tạo khiêu vũ tăng cường cả sức mạnh và sự dẻo dai.
her lithenesses were a result of years of ballet practice.
Sự dẻo dai của cô ấy là kết quả của nhiều năm luyện tập ba lê.
the lithenesses of the gymnast impressed the judges.
Sự dẻo dai của vận động viên thể dục dụng cụ đã gây ấn tượng với các trọng tài.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay