lithgow

[Mỹ]/Not provided/
[Anh]/Not provided/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Tên họ Scotland; nguồn gốc tên địa điểm bắt nguồn từ tiếng Wales có nghĩa là "ao, hồ + ẩm ướt + hang động"; tên địa điểm ở Úc và Hoa Kỳ.
Các dạng của từ
số nhiềulithgows

Cụm từ & Cách kết hợp

john lithgow

Vietnamese_translation

lithgow australia

Vietnamese_translation

lithgow said

Vietnamese_translation

from lithgow

Vietnamese_translation

lithgow area

Vietnamese_translation

lithgow native

Vietnamese_translation

visiting lithgow

Vietnamese_translation

mayor lithgow

Vietnamese_translation

lithgow family

Vietnamese_translation

welcome to lithgow

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay