lithologies

[Mỹ]/lɪˈθɒlədʒiz/
[Anh]/lɪˈθɑːlədʒiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu về đá và phân loại của chúng

Cụm từ & Cách kết hợp

varied lithologies

các loại đá biến thiên

specific lithologies

các loại đá cụ thể

sedimentary lithologies

các loại đá trầm tích

igneous lithologies

các loại đá lửa

metamorphic lithologies

các loại đá biến chất

dominant lithologies

các loại đá chiếm ưu thế

lithologies observed

các loại đá quan sát được

lithologies identified

các loại đá đã được xác định

complex lithologies

các loại đá phức tạp

regional lithologies

các loại đá khu vực

Câu ví dụ

geologists study various lithologies to understand the earth's history.

các nhà địa chất nghiên cứu các loại đá khác nhau để hiểu lịch sử của Trái Đất.

the region is known for its diverse lithologies, including sandstone and limestone.

khu vực này nổi tiếng với các loại đá đa dạng, bao gồm cát đá và đá vôi.

different lithologies can indicate past environmental conditions.

các loại đá khác nhau có thể cho thấy các điều kiện môi trường trong quá khứ.

researchers collected samples of various lithologies from the site.

các nhà nghiên cứu đã thu thập các mẫu các loại đá khác nhau từ địa điểm.

lithologies play a crucial role in determining groundwater flow.

các loại đá đóng vai trò quan trọng trong việc xác định dòng chảy nước ngầm.

understanding lithologies helps in predicting natural resource locations.

hiểu các loại đá giúp dự đoán vị trí các nguồn tài nguyên thiên nhiên.

fieldwork often involves mapping different lithologies in the area.

công việc thực địa thường liên quan đến việc lập bản đồ các loại đá khác nhau trong khu vực.

the lithologies found in this region are essential for construction materials.

các loại đá được tìm thấy trong khu vực này rất cần thiết cho vật liệu xây dựng.

petrologists analyze lithologies to determine their mineral composition.

các nhà địa chất đá phân tích các loại đá để xác định thành phần khoáng chất của chúng.

changes in lithologies can indicate tectonic activity in the area.

sự thay đổi trong các loại đá có thể cho thấy hoạt động kiến tạo trong khu vực.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay